|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,027,114
|
1,285,983
|
1,326,102
|
1,359,619
|
1,209,791
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,225
|
56,524
|
57,929
|
82,669
|
7,545
|
|
1. Tiền
|
5,225
|
4,524
|
10,829
|
4,669
|
7,545
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
52,000
|
47,100
|
78,000
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
76,027
|
110,573
|
88,491
|
100,103
|
120,498
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
73,411
|
109,564
|
86,062
|
96,632
|
117,672
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,032
|
662
|
841
|
1,762
|
1,298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
585
|
0
|
1,588
|
1,709
|
1,528
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
348
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
764,977
|
929,820
|
984,258
|
979,445
|
890,963
|
|
1. Hàng tồn kho
|
772,721
|
937,465
|
991,855
|
987,069
|
899,402
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,743
|
-7,645
|
-7,597
|
-7,625
|
-8,438
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
177,885
|
189,066
|
195,425
|
197,403
|
190,785
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,909
|
4,870
|
4,025
|
4,717
|
3,554
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
170,330
|
183,790
|
191,158
|
192,340
|
187,224
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,645
|
406
|
241
|
346
|
7
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,851,893
|
2,828,658
|
2,829,080
|
2,772,145
|
2,717,342
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
514,009
|
490,677
|
996,860
|
2,545,227
|
2,492,585
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
514,009
|
490,677
|
996,860
|
2,544,870
|
2,492,237
|
|
- Nguyên giá
|
2,103,161
|
2,103,161
|
2,633,146
|
4,234,945
|
4,234,945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,589,152
|
-1,612,484
|
-1,636,286
|
-1,690,075
|
-1,742,708
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
357
|
348
|
|
- Nguyên giá
|
14,385
|
14,385
|
14,385
|
14,751
|
14,751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,385
|
-14,385
|
-14,385
|
-14,394
|
-14,404
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,800
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
13,800
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
128,751
|
127,905
|
127,716
|
126,283
|
122,673
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
125,876
|
125,542
|
125,053
|
123,345
|
120,129
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,875
|
2,363
|
2,663
|
2,938
|
2,544
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,879,007
|
4,114,641
|
4,155,183
|
4,131,765
|
3,927,134
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,142,636
|
2,367,918
|
2,398,292
|
2,408,841
|
2,242,876
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,334,573
|
1,531,203
|
1,373,436
|
1,355,378
|
1,280,812
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,007,786
|
1,046,013
|
945,956
|
1,054,555
|
1,083,464
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
242,103
|
391,513
|
331,703
|
220,600
|
130,025
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,845
|
9,104
|
12,220
|
36,211
|
22,808
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,155
|
38,712
|
39,902
|
819
|
5,051
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,401
|
17,462
|
18,410
|
17,082
|
12,969
|
|
7. Chi phí phải trả
|
13,729
|
12,494
|
7,631
|
9,735
|
9,722
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,121
|
7,180
|
8,813
|
7,356
|
7,650
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
808,063
|
836,714
|
1,024,856
|
1,053,464
|
962,064
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
807,808
|
836,453
|
1,024,598
|
1,053,143
|
961,788
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
255
|
261
|
258
|
321
|
276
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,736,371
|
1,746,723
|
1,756,891
|
1,722,924
|
1,684,258
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,736,371
|
1,746,723
|
1,756,891
|
1,722,924
|
1,684,258
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
966,369
|
966,369
|
1,401,231
|
1,401,231
|
1,401,231
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
64,484
|
64,484
|
64,484
|
64,484
|
64,284
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
704,299
|
714,651
|
289,957
|
255,990
|
217,524
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,434
|
8,724
|
8,802
|
9,020
|
9,123
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,879,007
|
4,114,641
|
4,155,183
|
4,131,765
|
3,927,134
|