単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,285,983 1,326,102 1,359,619 1,208,852 1,219,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,524 57,929 82,669 7,545 57,796
1. Tiền 4,524 10,829 4,669 7,545 11,596
2. Các khoản tương đương tiền 52,000 47,100 78,000 0 46,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,573 88,491 100,103 119,044 118,755
1. Phải thu khách hàng 109,564 86,062 96,632 117,672 113,195
2. Trả trước cho người bán 662 841 1,762 782 4,023
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 1,588 1,709 590 1,538
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 348 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 929,820 984,258 979,445 888,811 855,963
1. Hàng tồn kho 937,465 991,855 987,069 899,402 866,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,645 -7,597 -7,625 -10,591 -10,176
V. Tài sản ngắn hạn khác 189,066 195,425 197,403 193,451 187,166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,870 4,025 4,717 3,332 1,981
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 183,790 191,158 192,340 187,224 184,689
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 406 241 346 2,896 496
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,828,658 2,829,080 2,772,145 2,717,705 2,675,319
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 490,677 996,860 2,545,227 2,492,585 2,452,793
1. Tài sản cố định hữu hình 490,677 996,860 2,544,870 2,492,237 2,452,454
- Nguyên giá 2,103,161 2,633,146 4,234,945 4,234,945 4,247,501
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,612,484 -1,636,286 -1,690,075 -1,742,708 -1,795,047
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 357 348 339
- Nguyên giá 14,385 14,385 14,751 14,751 14,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,385 -14,385 -14,394 -14,404 -14,413
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 127,905 127,716 126,283 123,035 120,441
1. Chi phí trả trước dài hạn 125,542 125,053 123,345 120,351 117,729
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,363 2,663 2,938 2,684 2,712
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,114,641 4,155,183 4,131,765 3,926,557 3,894,999
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,367,918 2,398,292 2,408,841 2,244,968 2,247,889
I. Nợ ngắn hạn 1,531,203 1,373,436 1,355,378 1,282,909 1,370,177
1. Vay và nợ ngắn 1,046,013 945,956 1,054,555 1,083,464 1,018,953
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 391,513 331,703 220,600 129,622 255,750
4. Người mua trả tiền trước 9,104 12,220 36,211 22,808 44,079
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,712 39,902 819 8,597 7,931
6. Phải trả người lao động 17,462 18,410 17,082 12,969 15,577
7. Chi phí phải trả 12,494 7,631 9,735 9,609 10,689
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,180 8,813 7,356 6,716 8,006
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 836,714 1,024,856 1,053,464 962,060 877,713
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 836,453 1,024,598 1,053,143 961,788 877,426
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 261 258 321 272 286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,746,723 1,756,891 1,722,924 1,681,588 1,647,109
I. Vốn chủ sở hữu 1,746,723 1,756,891 1,722,924 1,681,588 1,647,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 966,369 1,401,231 1,401,231 1,401,231 1,541,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 64,484 64,484 64,484 64,284 64,243
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,219 1,219 1,219 1,219 1,219
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 714,651 289,957 255,990 214,854 40,297
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,724 8,802 9,020 9,123 9,192
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,114,641 4,155,183 4,131,765 3,926,557 3,894,999