単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 319,024 325,747 268,342 394,745 404,870
Các khoản giảm trừ doanh thu 69 1,454 856
Doanh thu thuần 318,955 324,293 268,342 394,745 404,014
Giá vốn hàng bán 246,062 268,925 232,784 350,158 360,774
Lợi nhuận gộp 72,893 55,369 35,557 44,586 43,240
Doanh thu hoạt động tài chính 7,648 576 3,894 -549 1,258
Chi phí tài chính 41,999 14,558 47,451 54,293 54,145
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,471 14,832 41,746 53,166 53,406
Chi phí bán hàng 2,073 3,420 2,397 3,429 2,786
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,512 15,313 21,222 20,394 20,081
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,959 22,655 -31,620 -34,078 -32,514
Thu nhập khác 124 68 367 74 139
Chi phí khác 114 3,490 0 0 1,792
Lợi nhuận khác 10 -3,423 366 74 -1,653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,968 19,232 -31,253 -34,004 -34,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,104 9,364 3,454 4,067 298
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 512 -299 -273 394 -28
Chi phí thuế TNDN 12,616 9,065 3,181 4,461 271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,353 10,167 -34,434 -38,465 -34,438
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,353 10,167 -34,434 -38,465 -34,438
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)