|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
334,174
|
376,392
|
333,358
|
319,024
|
325,747
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
95
|
|
0
|
69
|
1,454
|
|
Doanh thu thuần
|
334,079
|
376,392
|
333,358
|
318,955
|
324,293
|
|
Giá vốn hàng bán
|
271,720
|
298,127
|
271,301
|
246,062
|
268,925
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,359
|
78,266
|
62,057
|
72,893
|
55,369
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-12,721
|
10,765
|
9,845
|
7,648
|
576
|
|
Chi phí tài chính
|
13,437
|
24,245
|
54,561
|
41,999
|
14,558
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,095
|
6,809
|
8,807
|
12,471
|
14,832
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,500
|
2,216
|
2,587
|
2,073
|
3,420
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,383
|
14,011
|
12,949
|
13,512
|
15,313
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,318
|
48,559
|
1,804
|
22,959
|
22,655
|
|
Thu nhập khác
|
53
|
141
|
88
|
124
|
68
|
|
Chi phí khác
|
47
|
1
|
175
|
114
|
3,490
|
|
Lợi nhuận khác
|
7
|
140
|
-86
|
10
|
-3,423
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
23,325
|
48,699
|
1,718
|
22,968
|
19,232
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,167
|
12,688
|
7,845
|
12,104
|
9,364
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
315
|
395
|
-116
|
512
|
-299
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,482
|
13,083
|
7,728
|
12,616
|
9,065
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,843
|
35,616
|
-6,010
|
10,353
|
10,167
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,843
|
35,616
|
-6,010
|
10,353
|
10,167
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|