単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 352,283 265,755 303,237 307,290 334,174
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 107 95
Doanh thu thuần 352,283 265,753 303,237 307,183 334,079
Giá vốn hàng bán 294,420 233,420 293,457 255,208 271,720
Lợi nhuận gộp 57,864 32,332 9,780 51,975 62,359
Doanh thu hoạt động tài chính 2,837 6,123 8,077 11,397 -12,721
Chi phí tài chính 6,753 17,727 57,617 -36,506 13,437
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,940 4,907 3,676 4,450 4,095
Chi phí bán hàng 5,656 5,619 2,001 2,353 2,500
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,714 14,046 13,586 14,307 10,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,578 1,064 -55,347 83,217 23,318
Thu nhập khác 107 84 51 78 53
Chi phí khác 1 3 2 73 47
Lợi nhuận khác 106 82 49 5 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,684 1,146 -55,298 83,222 23,325
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,912 334 14 1,695 4,167
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 182 100 241 -269 315
Chi phí thuế TNDN 2,095 434 255 1,426 4,482
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,589 712 -55,554 81,797 18,843
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,589 712 -55,554 81,797 18,843
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)