単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,325 48,699 1,718 22,968 19,232
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,793 36,113 58,562 2,173 32,917
- Khấu hao TSCĐ 23,345 23,343 23,332 23,332 23,802
- Các khoản dự phòng -436 -20 1,167 -99 -47
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 24,178 6,501 25,291 -26,326 -5,651
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 611 -520 -35 -7,206 -18
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,095 6,809 8,807 12,471 14,832
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 75,118 84,811 60,280 25,141 52,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu 180,280 -40,359 59,631 -52,641 14,950
- Tăng, giảm hàng tồn kho -31,235 -72,970 -77,054 -164,744 -54,390
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 38,806 -45,420 -102,646 136,997 -64,077
- Tăng giảm chi phí trả trước -31,619 2,375 -4,082 1,373 1,334
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,623 -6,722 -7,969 -12,154 -14,906
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -7,214 -148 -1,253 -148
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 226,726 -85,499 -71,988 -67,282 -65,089
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -102,578 -45,323 -28,772 739 -25,797
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 3,471 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 13,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,237 668 35 7,206 18
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -103,814 -41,184 -28,736 21,745 -25,779
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -66,043 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 315,932 434,669 557,102 1,417,910 678,695
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -296,617 -368,122 -489,303 -1,324,043 -586,461
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,729 66,546 67,800 93,867 92,234
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 76,183 -60,137 -32,925 48,330 1,366
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,931 105,602 45,371 8,225 56,524
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,511 -95 -12 -31 39
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 105,602 45,371 12,434 56,524 57,929