|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23,325
|
48,699
|
1,718
|
22,968
|
19,232
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
51,793
|
36,113
|
58,562
|
2,173
|
32,917
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,345
|
23,343
|
23,332
|
23,332
|
23,802
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-436
|
-20
|
1,167
|
-99
|
-47
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
24,178
|
6,501
|
25,291
|
-26,326
|
-5,651
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
611
|
-520
|
-35
|
-7,206
|
-18
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,095
|
6,809
|
8,807
|
12,471
|
14,832
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
75,118
|
84,811
|
60,280
|
25,141
|
52,149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
180,280
|
-40,359
|
59,631
|
-52,641
|
14,950
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-31,235
|
-72,970
|
-77,054
|
-164,744
|
-54,390
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
38,806
|
-45,420
|
-102,646
|
136,997
|
-64,077
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-31,619
|
2,375
|
-4,082
|
1,373
|
1,334
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,623
|
-6,722
|
-7,969
|
-12,154
|
-14,906
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-7,214
|
-148
|
-1,253
|
-148
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
226,726
|
-85,499
|
-71,988
|
-67,282
|
-65,089
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-102,578
|
-45,323
|
-28,772
|
739
|
-25,797
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
3,471
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
13,800
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,237
|
668
|
35
|
7,206
|
18
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-103,814
|
-41,184
|
-28,736
|
21,745
|
-25,779
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-66,043
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
315,932
|
434,669
|
557,102
|
1,417,910
|
678,695
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-296,617
|
-368,122
|
-489,303
|
-1,324,043
|
-586,461
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-46,729
|
66,546
|
67,800
|
93,867
|
92,234
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76,183
|
-60,137
|
-32,925
|
48,330
|
1,366
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,931
|
105,602
|
45,371
|
8,225
|
56,524
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,511
|
-95
|
-12
|
-31
|
39
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
105,602
|
45,371
|
12,434
|
56,524
|
57,929
|