単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,968 19,232 -31,253 -34,004 -34,168
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,173 32,917 99,286 103,481 104,674
- Khấu hao TSCĐ 23,332 23,802 53,753 52,623 53,080
- Các khoản dự phòng -99 -47 28 814 -429
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -26,326 -5,651 3,767 -3,117 -1,379
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,206 -18 -7 -6 -4
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 12,471 14,832 41,746 53,166 53,406
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,141 52,149 68,033 69,495 70,506
- Tăng, giảm các khoản phải thu -52,641 14,950 -18,369 -9,498 2,348
- Tăng, giảm hàng tồn kho -164,744 -54,390 4,813 87,640 33,263
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 136,997 -64,077 -83,842 -63,676 162,177
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,373 1,334 1,062 4,379 3,214
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,154 -14,906 -39,595 -53,608 -53,575
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,253 -148 -42,230 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -67,282 -65,089 -110,129 34,732 217,932
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 739 -25,797 -1,704 -47,454 -19,638
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13,800 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,206 18 7 6 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21,745 -25,779 -1,697 -47,448 -19,634
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,417,910 678,695 565,299 293,038 446,827
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,324,043 -586,461 -427,630 -356,619 -594,829
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 93,867 92,234 137,669 -63,580 -148,001
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 48,330 1,366 25,843 -76,297 50,297
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,225 56,524 57,929 82,669 7,545
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -31 39 -1,103 1,173 -46
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,524 57,929 82,669 7,545 57,796