単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 285,706 269,708 90,539 52,395 92,673
2. Điều chỉnh cho các khoản 103,697 112,274 99,114 125,216 129,835
- Khấu hao TSCĐ 110,427 106,361 91,883 92,837 93,809
- Các khoản dự phòng -5,109 -12,869 -236 287 1,000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -613 27,380 820 15,322 -115
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,327 -17,725 -10,689 -358 -7,777
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,319 9,128 17,335 17,128 42,918
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 389,404 381,982 189,652 177,610 222,508
- Tăng, giảm các khoản phải thu -34,820 -168,696 -97,118 424,740 -18,058
- Tăng, giảm hàng tồn kho -65,853 5,368 -148,564 -1,363 -369,159
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 55,895 -114,873 49,658 117,986 -77,025
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,489 61 915 -24,976 744
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,323 -8,515 -17,710 -16,882 -42,359
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,334 -24,815 -59 0 -8,763
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,628 2,822 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -672 -2,313 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 321,434 71,022 -23,228 677,116 -292,111
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,883 -47,917 -949,806 -1,314,450 -108,891
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -54,051 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,000 180,000 54,051 3,471
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -11,587 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,387 0 0 13,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,641 17,127 11,310 238 7,925
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -442 -30,790 -812,547 -1,260,162 -83,695
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 142,289 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,070,325 1,063,548 1,788,570 2,120,882 3,088,376
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,018,012 -1,093,892 -1,078,606 -1,540,740 -2,760,145
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -102,205 -102,213 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -49,892 9,732 709,964 580,142 328,232
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 271,100 49,964 -125,811 -2,904 -47,574
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 95,106 366,206 235,284 109,476 105,602
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -886 3 -970 -99
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 366,206 415,284 109,476 105,602 57,929