単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,602 130,387 138,337 138,966 125,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,100 14,521 8,151 1,835 10,265
1. Tiền 6,100 14,521 8,151 1,835 10,265
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,160 49,932 45,412 58,078 56,328
1. Phải thu khách hàng 71,003 41,950 40,776 51,525 48,578
2. Trả trước cho người bán 4,090 7,917 4,574 6,507 7,705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67 64 62 46 44
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 48,812 64,796 82,930 77,144 58,260
1. Hàng tồn kho 48,812 64,796 82,930 77,144 58,260
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 530 1,138 1,844 1,909 580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 530 607 882 831 580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 531 962 1,078 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 223,346 219,564 215,084 211,064 207,156
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,846 177,287 173,510 169,602 165,699
1. Tài sản cố định hữu hình 180,846 177,287 173,510 169,602 165,699
- Nguyên giá 289,860 289,860 290,343 290,343 290,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,015 -112,573 -116,833 -120,741 -124,644
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 203 203 203 203 203
- Giá trị hao mòn lũy kế -203 -203 -203 -203 -203
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,351 3,127 2,907 2,796 2,790
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,351 3,127 2,907 2,796 2,790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 353,948 349,951 353,421 350,030 332,588
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,220 89,899 93,070 88,592 70,731
I. Nợ ngắn hạn 85,982 81,662 93,070 88,592 70,731
1. Vay và nợ ngắn 69,921 65,819 70,327 66,201 49,958
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,390 5,962 5,212 3,546 1,331
4. Người mua trả tiền trước 0 1,480 1,704 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,822 101 101 101 947
6. Phải trả người lao động 761 779 683 677 709
7. Chi phí phải trả 89 0 94 83 51
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,000 7,521 14,949 17,983 17,736
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,237 8,237 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,237 8,237 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 259,729 260,052 260,351 261,439 261,857
I. Vốn chủ sở hữu 259,729 260,052 260,351 261,439 261,857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 276,059 276,059 276,059 276,059 276,059
2. Thặng dư vốn cổ phần -157 -157 -157 -157 -157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,174 -15,850 -15,551 -14,463 -14,046
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 353,948 349,951 353,421 350,030 332,588