単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,387 138,337 138,966 125,432 122,827
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,521 8,151 1,835 10,265 2,101
1. Tiền 14,521 8,151 1,835 10,265 2,101
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,932 45,412 58,078 56,328 58,495
1. Phải thu khách hàng 41,950 40,776 51,525 48,578 43,069
2. Trả trước cho người bán 7,917 4,574 6,507 7,705 16,227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 64 62 46 44 42
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -843
IV. Tổng hàng tồn kho 64,796 82,930 77,144 58,260 61,481
1. Hàng tồn kho 64,796 82,930 77,144 58,260 61,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,138 1,844 1,909 580 751
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 607 882 831 580 751
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 531 962 1,078 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 219,564 215,084 211,064 207,156 204,562
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,287 173,510 169,602 165,699 161,808
1. Tài sản cố định hữu hình 177,287 173,510 169,602 165,699 161,808
- Nguyên giá 289,860 290,343 290,343 290,343 290,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,573 -116,833 -120,741 -124,644 -128,535
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 203 203 203 203 203
- Giá trị hao mòn lũy kế -203 -203 -203 -203 -203
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,127 2,907 2,796 2,790 4,087
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,127 2,907 2,796 2,790 4,087
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 349,951 353,421 350,030 332,588 327,389
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89,899 93,070 88,592 70,731 66,030
I. Nợ ngắn hạn 81,662 93,070 88,592 70,731 66,030
1. Vay và nợ ngắn 65,819 70,327 66,201 49,958 62,040
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,962 5,212 3,546 1,331 2,955
4. Người mua trả tiền trước 1,480 1,704 0 0 4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 101 101 101 947 129
6. Phải trả người lao động 779 683 677 709 844
7. Chi phí phải trả 0 94 83 51 58
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,521 14,949 17,983 17,736 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,237 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,237 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 260,052 260,351 261,439 261,857 261,358
I. Vốn chủ sở hữu 260,052 260,351 261,439 261,857 261,358
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 276,059 276,059 276,059 276,059 276,059
2. Thặng dư vốn cổ phần -157 -157 -157 -157 -157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15,850 -15,551 -14,463 -14,046 -14,544
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 349,951 353,421 350,030 332,588 327,389