単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141,444 216,793 198,672 130,606 125,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,020 56,682 66,932 6,100 10,265
1. Tiền 7,020 16,682 16,932 6,100 10,265
2. Các khoản tương đương tiền 0 40,000 50,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,637 42,272 61,031 75,160 56,328
1. Phải thu khách hàng 67,373 38,083 60,512 71,003 48,578
2. Trả trước cho người bán 8,862 4,067 25 4,090 7,705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 401 122 494 67 44
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 53,915 114,825 70,352 48,812 58,260
1. Hàng tồn kho 53,915 114,825 70,352 48,812 58,260
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,872 3,015 357 534 580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 782 141 98 534 580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,090 2,874 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 259 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 229,060 224,510 199,852 223,343 207,156
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 220,539 199,101 196,633 180,846 165,699
1. Tài sản cố định hữu hình 220,420 199,023 196,595 180,846 165,699
- Nguyên giá 268,933 269,474 289,860 289,860 290,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,513 -70,451 -93,265 -109,015 -124,644
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 119 79 38 0 0
- Nguyên giá 203 203 203 203 203
- Giá trị hao mòn lũy kế -84 -124 -165 -203 -203
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 38,000 38,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 38,000 38,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,521 5,023 2,695 3,348 2,790
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,521 5,023 2,695 3,348 2,790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 370,504 441,303 398,524 353,949 332,588
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,302 158,636 152,390 94,220 70,731
I. Nợ ngắn hạn 112,195 86,529 107,127 85,982 70,731
1. Vay và nợ ngắn 98,735 81,336 77,442 69,921 49,958
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,805 353 4,332 6,390 1,331
4. Người mua trả tiền trước 114 3,914 8,912 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,799 209 742 3,822 947
6. Phải trả người lao động 2,518 447 794 761 709
7. Chi phí phải trả 223 271 223 89 51
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 14,681 5,000 17,736
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 102,107 72,107 45,263 8,237 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 72,107 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 102,107 0 45,263 8,237 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,202 282,667 246,134 259,729 261,857
I. Vốn chủ sở hữu 156,202 282,667 246,134 259,729 261,857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129,000 276,059 276,059 276,059 276,059
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -157 -157 -157 -157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,202 6,765 -29,768 -16,173 -14,046
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 370,504 441,303 398,524 353,949 332,588