単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,724 -1,931 -36,449 13,854 2,128
2. Điều chỉnh cho các khoản 40,191 37,939 35,999 25,806 21,736
- Khấu hao TSCĐ 21,809 21,979 22,854 15,788 15,629
- Các khoản dự phòng 381 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -124 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20 -734 -575 -1,361 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18,022 16,819 13,719 11,380 6,107
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 54,915 36,008 -450 39,660 23,864
- Tăng, giảm các khoản phải thu 50,978 34,595 -15,823 -14,192 18,833
- Tăng, giảm hàng tồn kho -90 -60,937 44,581 21,540 -9,449
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -39,507 -5,687 24,525 -13,489 4,750
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,595 4,140 2,354 -1,088 512
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,075 -16,771 -13,767 -11,515 -6,145
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,445 -2,963 -420 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,181 -11,616 41,001 20,915 32,364
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,030 -20,928 -525 -625 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 860 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -58,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 20,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 34 734 512 1,424 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -136 -20,193 -13 -37,201 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 128,843 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 400,551 288,700 75,239 105,423 106,786
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -436,411 -336,072 -105,977 -149,970 -134,986
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,861 81,472 -30,738 -44,547 -28,200
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,184 49,663 10,250 -60,832 4,165
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 101 7,020 56,682 66,932 6,100
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 -2 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,274 56,682 66,932 6,100 10,265