単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,478 340,366 258,765 386,445 317,201
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 436,478 340,366 258,765 386,445 317,201
Giá vốn hàng bán 394,762 312,646 276,689 358,687 305,255
Lợi nhuận gộp 41,716 27,721 -17,924 27,758 11,946
Doanh thu hoạt động tài chính 4,390 3,030 905 1,362 4
Chi phí tài chính 20,753 19,812 14,077 11,696 6,107
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,022 16,819 13,719 11,380 6,107
Chi phí bán hàng 5,459 2,648 144 17 9
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,220 5,112 5,251 3,661 3,718
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,674 3,178 -36,491 13,746 2,116
Thu nhập khác 86 0 60 168 11
Chi phí khác 36 5,109 17 60 0
Lợi nhuận khác 50 -5,109 42 108 11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,724 -1,931 -36,449 13,854 2,128
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,000 425 0 259 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,000 425 0 259 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,724 -2,356 -36,449 13,594 2,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,724 -2,356 -36,449 13,594 2,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)