単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,790 55,085 50,829 112,829 98,457
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 113,790 55,085 50,829 112,829 98,457
Giá vốn hàng bán 101,196 52,277 47,818 109,364 95,796
Lợi nhuận gộp 12,594 2,809 3,011 3,465 2,662
Doanh thu hoạt động tài chính 1,301 1 1 1 1
Chi phí tài chính 2,274 1,646 1,721 1,551 1,188
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,274 1,459 1,908 1,551 1,188
Chi phí bán hàng 3 9 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 995 842 992 828 1,056
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,624 312 299 1,087 418
Thu nhập khác 0 11 0 0 0
Chi phí khác 13 0 0 0 0
Lợi nhuận khác -13 11 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,611 323 299 1,087 418
Chi phí thuế TNDN hiện hành 259 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 259 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,352 323 299 1,087 418
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,352 323 299 1,087 418
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)