|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,085
|
50,829
|
112,829
|
98,457
|
66,193
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
55,085
|
50,829
|
112,829
|
98,457
|
66,193
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,277
|
47,818
|
109,364
|
95,796
|
63,933
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,809
|
3,011
|
3,465
|
2,662
|
2,260
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
1,646
|
1,721
|
1,551
|
1,188
|
1,058
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,459
|
1,908
|
1,551
|
1,188
|
825
|
|
Chi phí bán hàng
|
9
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
842
|
992
|
828
|
1,056
|
857
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
312
|
299
|
1,087
|
418
|
347
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
11
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|
347
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|
347
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|
347
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|