単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,829 98,457 66,193 71,437 77,185
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 112,829 98,457 66,193 71,437 77,185
Giá vốn hàng bán 109,364 95,796 63,933 68,883 74,556
Lợi nhuận gộp 3,465 2,662 2,260 2,554 2,629
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 2 1 3
Chi phí tài chính 1,551 1,188 1,058 1,372 1,430
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,551 1,188 825 1,372 1,430
Chi phí bán hàng 0 138
Chi phí quản lý doanh nghiệp 828 1,056 857 1,066 853
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,087 418 347 117 211
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,087 418 347 117 211
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,087 418 347 117 211
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,087 418 347 117 211
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0