|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
3,384,770
|
3,789,947
|
3,666,435
|
4,045,689
|
4,360,821
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
54,353,153
|
62,698,992
|
48,485,657
|
77,586,460
|
82,162,772
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
84,590,474
|
81,883,430
|
80,845,693
|
92,999,089
|
114,958,312
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
74,887,085
|
72,397,423
|
71,979,339
|
78,704,346
|
108,143,393
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
9,884,539
|
9,667,157
|
9,047,504
|
14,475,893
|
6,996,069
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-181,150
|
-181,150
|
-181,150
|
-181,150
|
-181,150
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
9,000,644
|
2,280,383
|
4,138,394
|
3,107,148
|
4,815,777
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
9,000,895
|
2,280,761
|
4,139,215
|
3,107,429
|
4,816,831
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-251
|
-378
|
-821
|
-281
|
-1,054
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
623,634,271
|
655,007,208
|
700,801,926
|
756,078,003
|
757,118,751
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
631,724,964
|
663,692,866
|
710,313,010
|
766,709,929
|
767,617,129
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-8,090,693
|
-8,685,658
|
-9,511,084
|
-10,631,926
|
-10,498,378
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
148,623,636
|
124,378,656
|
146,985,597
|
139,296,462
|
145,526,404
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
142,202,792
|
117,928,269
|
142,072,840
|
139,654,417
|
145,942,288
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
6,900,000
|
6,900,000
|
5,400,000
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-479,156
|
-449,613
|
-487,243
|
-357,955
|
-415,884
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
3,244,151
|
3,156,386
|
3,057,806
|
3,090,646
|
3,246,622
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
32,840
|
32,263
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
3,245,300
|
3,157,535
|
3,058,955
|
3,058,955
|
3,215,508
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-1,149
|
-1,149
|
-1,149
|
-1,149
|
-1,149
|
|
X. Tài sản cố định
|
12,466,885
|
12,119,671
|
12,192,892
|
12,043,529
|
12,122,934
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,576,699
|
6,429,947
|
6,274,097
|
6,099,861
|
6,343,732
|
|
- Nguyên giá
|
9,080,615
|
9,111,677
|
9,113,536
|
9,119,430
|
9,539,276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,503,916
|
-2,681,730
|
-2,839,439
|
-3,019,569
|
-3,195,544
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,890,186
|
5,689,724
|
5,918,795
|
5,943,668
|
5,779,202
|
|
- Nguyên giá
|
8,485,022
|
8,523,990
|
9,038,035
|
9,378,229
|
9,535,997
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,594,836
|
-2,834,266
|
-3,119,240
|
-3,434,561
|
-3,756,795
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
39,500,565
|
43,901,320
|
37,470,995
|
41,323,432
|
68,031,744
|
|
1. Các khoản phải thu
|
29,540,943
|
32,615,594
|
26,160,199
|
28,788,017
|
56,111,402
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
8,125,964
|
9,250,483
|
9,361,828
|
10,532,599
|
9,787,070
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
79,856
|
78,875
|
77,679
|
77,775
|
40,487
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,818,676
|
1,991,512
|
1,880,516
|
1,940,130
|
2,101,086
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
20,735
|
20,735
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-64,874
|
-35,144
|
-9,227
|
-15,089
|
-8,301
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
978,798,549
|
989,215,993
|
1,037,645,395
|
1,129,570,458
|
1,192,344,137
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
11,531
|
118,379
|
46,920
|
41,254
|
4,323,867
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
132,239,088
|
135,313,705
|
137,064,303
|
146,643,879
|
144,982,976
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
72,210,834
|
81,331,394
|
91,640,536
|
93,471,217
|
83,014,313
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
60,028,254
|
53,982,311
|
45,423,767
|
53,172,662
|
61,968,663
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
533,392,350
|
531,583,052
|
545,078,843
|
595,086,941
|
618,911,535
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
931,231
|
688,536
|
1,092,859
|
1,712,153
|
2,416,947
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
140,422,321
|
147,933,070
|
172,337,642
|
181,742,521
|
215,330,128
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
23,862,407
|
19,626,586
|
20,197,599
|
24,913,117
|
26,877,242
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
7,281,567
|
7,926,111
|
7,464,091
|
8,187,281
|
9,448,719
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
16,580,840
|
11,700,475
|
12,733,508
|
16,725,836
|
17,428,523
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
145,419,155
|
151,366,648
|
157,614,010
|
164,033,067
|
170,044,504
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
78,412,544
|
78,412,544
|
78,412,544
|
78,412,544
|
78,626,366
|
|
- Vốn điều lệ
|
70,648,517
|
70,648,517
|
70,648,517
|
70,648,517
|
70,862,404
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
-124
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-59
|
-59
|
-59
|
-59
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
7,764,086
|
7,764,086
|
7,764,086
|
7,764,086
|
7,764,086
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
24,784,649
|
24,786,838
|
24,786,836
|
24,786,549
|
28,644,562
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
42,221,962
|
48,167,266
|
54,414,630
|
60,833,974
|
62,773,576
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,520,466
|
2,586,017
|
4,213,219
|
15,397,526
|
9,456,938
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
978,798,549
|
989,215,993
|
1,037,645,395
|
1,129,570,458
|
1,192,344,137
|