|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
16,303,607
|
17,599,575
|
19,164,244
|
19,697,005
|
22,861,342
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7,166,531
|
-7,674,932
|
-8,376,265
|
-10,174,952
|
-12,098,340
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
9,137,076
|
9,924,643
|
10,787,979
|
9,522,053
|
10,763,002
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
3,052,422
|
3,276,239
|
3,619,760
|
4,292,976
|
5,004,364
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-945,431
|
-1,010,302
|
-1,048,825
|
-1,144,519
|
-1,342,166
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
2,106,991
|
2,265,937
|
2,570,935
|
3,148,457
|
3,662,198
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
415,158
|
559,414
|
212,818
|
583,817
|
-68,527
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
31,979
|
-149,808
|
-8,623
|
42,771
|
28,494
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
599,870
|
1,059,359
|
736,643
|
238,735
|
81,770
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1,730,032
|
1,703,996
|
1,250,407
|
989,740
|
2,105,280
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,309,593
|
-1,127,755
|
-756,689
|
-851,241
|
-1,635,335
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
420,439
|
576,241
|
493,718
|
138,499
|
469,945
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
31,518
|
6,337
|
1,303
|
-58
|
4,899
|
|
Chi phí hoạt động
|
-3,830,693
|
-4,492,851
|
-4,823,975
|
-3,869,012
|
-4,620,127
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
8,912,338
|
9,749,272
|
9,970,798
|
9,805,262
|
10,321,654
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1,013,750
|
-1,499,256
|
-817,564
|
-935,292
|
-651,638
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
7,898,588
|
8,250,016
|
9,153,234
|
8,869,970
|
9,670,016
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,549,782
|
-1,636,587
|
-2,136,120
|
-1,920,387
|
-1,948,060
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-1,196
|
96
|
-37,288
|
697
|
4,686
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,550,978
|
-1,636,491
|
-2,173,408
|
-1,919,690
|
-1,943,374
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,347,610
|
6,613,525
|
6,979,826
|
6,950,280
|
7,726,642
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
100,246
|
194,181
|
304,264
|
279,199
|
-376,583
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,247,364
|
6,419,344
|
6,675,562
|
6,671,081
|
7,350,059
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|