単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 16,217,877 16,500,085 20,446,205 19,598,279 21,787,810
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -7,377,543 -7,027,917 -7,377,237 -8,293,092 -10,196,914
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,992,435 2,280,122 2,349,391 2,854,668 3,855,143
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 1,085,080 1,339,137 999,540 865,683 383,834
- Thu nhập khác 6,371 5,713 186,814 -232,677 378,380
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 252,745 561,070 253,663 177,395 197,174
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -3,160,841 -3,046,546 -2,516,217 -4,607,109 -3,484,918
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -775,924 -970,902 -21,215 -4,607,917 -776,383
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 8,240,200 9,640,762 14,320,944 5,755,230 12,144,126
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 673,400 -6,079,069 6,401,970 4,338,587 -7,914,120
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -16,447,433 3,431,116 -9,911,532 7,588,573 -38,852,184
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -46,620,144 -56,396,919 -907,200 -29,246,822 -50,471,617
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -214,319 -372,588 -960,384 -182,597 -380,852
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 5,921,853 -3,344,188 -28,545,992 5,896,711 4,403,261
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 4,306,722 38,028 -4,344,751
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 1,750,598 9,579,576 -1,660,903 5,284,205 13,752,279
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 13,424,332 50,002,432 23,800,485 -18,792,063 70,556,897
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 24,404,572 9,404,879 33,587,607 2,566,880 -5,817,104
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 404,323 619,294 704,794 -200,636 -1,369
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 691,408 3,148,007 -2,623,527 4,866,393 2,425,043
- Chi từ các quỹ của TCTD -2 -287 -1,178 -264 -8
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,771,212 19,633,015 38,511,806 -12,087,775 -4,500,399
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -271,585 -201,513 -148,429 -35,724 -132,552
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 1,499 840 819 672 50,095
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -2,243 -673 -56 -130 130
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -10,283 -33,000 -156,553
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 2,217 162,783
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 31,518 6,497 1,880 9,706
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -251,094 -227,849 -302,339 -32,965 90,162
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 12,106,839 -11,893,017 2,755
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 1,376,714 -1,376,714 12,106,839
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -7,084,911 -5,051,697
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 1,376,714 10,730,125 -6,871,089 -5,051,697
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,645,592 30,135,291 31,338,378 -12,117,985 -9,461,934
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136,433,981 129,788,389 159,923,680 191,827,343 179,709,358
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 129,788,389 159,923,680 191,262,058 179,709,358 170,247,424