単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 35,503,251 44,752,636 56,707,759 60,089,462 68,017,450
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,804,638 -14,462,861 -29,016,639 -24,581,499 -29,862,359
Thu nhập lãi thuần 26,698,613 30,289,775 27,691,120 35,507,963 38,155,091
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 8,258,558 10,840,337 11,378,085 10,961,642 12,526,963
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,857,254 -2,312,843 -2,663,188 -2,919,394 -3,754,968
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 6,382,240 8,527,494 8,714,897 8,042,248 8,771,995
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 231,450 -275,063 195,750 592,556 1,642,201
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 152,305 -241,845 64,620 81,301 51,974
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,804,408 425,553 925,833 2,359,057 2,846,321
Thu nhập từ hoạt động khác 4,343,731 4,511,303 6,459,694 9,324,928 6,426,334
Chi phí hoạt động khác -2,540,485 -2,332,574 -4,025,578 -8,982,217 -4,541,992
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,803,246 2,178,729 2,434,116 342,711 1,884,342
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,063 8,791 34,756 64,561 39,201
Chi phí hoạt động -11,173,346 -13,409,372 -13,251,796 -15,369,735 -16,432,434
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 25,902,979 27,504,062 26,809,296 31,620,662 36,958,691
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -2,664,603 -1,936,294 -3,921,068 -4,082,294 -4,420,625
Tổng lợi nhuận trước thuế 23,238,376 25,567,768 22,888,228 27,538,368 32,538,066
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -4,839,629 -5,174,932 -4,706,721 -5,787,711 -6,544,225
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 43,590 9,359 9,447 -39,369
Chi phí thuế TNDN -4,839,629 -5,131,342 -4,697,362 -5,778,264 -6,583,594
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,398,747 20,436,426 18,190,866 21,760,104 25,954,472
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 361,062 286,049 187,064 237,176 664,242
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,037,685 20,150,377 18,003,802 21,522,928 25,290,230
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)