|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,979,276
|
2,813,806
|
2,810,959
|
2,898,541
|
2,889,527
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
677,126
|
682,947
|
814,329
|
781,181
|
691,844
|
|
1. Tiền
|
57,806
|
52,829
|
116,367
|
158,719
|
61,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
619,320
|
630,118
|
697,962
|
622,462
|
630,382
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
375,365
|
375,365
|
375,913
|
455,913
|
440,317
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
868,208
|
831,003
|
510,864
|
607,089
|
583,824
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
717,960
|
673,733
|
497,327
|
583,948
|
576,121
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
218,023
|
225,218
|
8,337
|
16,334
|
8,375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,169
|
9,996
|
10,409
|
12,015
|
4,537
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-77,943
|
-77,943
|
-5,209
|
-5,209
|
-5,209
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
992,877
|
847,341
|
987,344
|
949,413
|
1,046,336
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,016,940
|
866,321
|
1,006,866
|
962,644
|
1,061,492
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24,062
|
-18,980
|
-19,523
|
-13,231
|
-15,156
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65,699
|
77,151
|
122,510
|
104,945
|
127,206
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,822
|
5,785
|
6,748
|
6,817
|
9,341
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57,851
|
71,244
|
114,374
|
96,835
|
117,865
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
122
|
1,388
|
1,292
|
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,164,292
|
1,148,588
|
1,360,241
|
1,337,067
|
1,380,823
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
483
|
489
|
168
|
182
|
191
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
483
|
489
|
168
|
182
|
191
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
994,439
|
971,979
|
988,037
|
960,675
|
984,130
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
763,413
|
743,149
|
760,376
|
735,153
|
720,106
|
|
- Nguyên giá
|
2,076,793
|
2,081,871
|
2,120,018
|
2,076,106
|
2,084,492
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,313,380
|
-1,338,722
|
-1,359,642
|
-1,340,954
|
-1,364,385
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
52,826
|
51,001
|
49,176
|
47,352
|
45,527
|
|
- Nguyên giá
|
55,867
|
55,867
|
55,867
|
55,867
|
55,867
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,041
|
-4,866
|
-6,691
|
-8,515
|
-10,340
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
178,200
|
177,829
|
178,485
|
178,170
|
218,496
|
|
- Nguyên giá
|
221,295
|
221,295
|
222,332
|
222,412
|
263,117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,095
|
-43,466
|
-43,847
|
-44,242
|
-44,621
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,279
|
2,261
|
2,244
|
2,226
|
2,209
|
|
- Nguyên giá
|
2,808
|
2,808
|
2,808
|
2,808
|
2,808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-529
|
-546
|
-564
|
-581
|
-599
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,805
|
2,356
|
2,357
|
2,357
|
2,357
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,335
|
6,743
|
6,743
|
6,743
|
6,743
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,944
|
2,494
|
2,494
|
2,494
|
2,494
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,474
|
-6,882
|
-6,880
|
-6,880
|
-6,880
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
104,084
|
106,582
|
304,107
|
303,125
|
300,971
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
95,071
|
97,569
|
292,517
|
291,536
|
290,461
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
9,013
|
9,013
|
11,589
|
11,589
|
10,509
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,143,567
|
3,962,395
|
4,171,200
|
4,235,608
|
4,270,349
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,807,151
|
1,561,951
|
1,724,015
|
1,778,557
|
1,854,357
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,616,799
|
1,373,258
|
1,512,858
|
1,566,589
|
1,664,327
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
894,773
|
800,775
|
743,401
|
907,518
|
814,377
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
406,295
|
255,335
|
402,055
|
379,132
|
529,710
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43,586
|
37,407
|
69,419
|
45,721
|
42,623
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,954
|
20,849
|
20,064
|
20,790
|
17,049
|
|
6. Phải trả người lao động
|
77,955
|
86,068
|
106,239
|
45,400
|
64,261
|
|
7. Chi phí phải trả
|
10,047
|
14,255
|
10,062
|
16,361
|
14,582
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,582
|
23,213
|
27,582
|
22,774
|
24,221
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
190,352
|
188,693
|
211,157
|
211,968
|
190,030
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
16,737
|
16,737
|
17,737
|
17,737
|
17,737
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
145,400
|
145,400
|
166,358
|
166,358
|
145,557
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,499
|
2,400
|
2,400
|
2,400
|
2,400
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
25,716
|
24,156
|
24,661
|
25,473
|
24,336
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,336,416
|
2,400,444
|
2,447,185
|
2,457,051
|
2,415,992
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,336,416
|
2,400,444
|
2,447,185
|
2,457,051
|
2,415,992
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,121,392
|
1,121,392
|
1,121,392
|
1,121,392
|
1,177,391
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22,720
|
22,720
|
22,720
|
22,720
|
22,720
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5,940
|
-5,940
|
-5,940
|
-5,940
|
-5,940
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
209,191
|
209,191
|
209,191
|
209,190
|
234,731
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
76,050
|
76,050
|
76,050
|
76,050
|
76,323
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
903,152
|
966,464
|
1,012,483
|
1,022,142
|
900,399
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
140,607
|
135,354
|
134,036
|
128,892
|
157,503
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,851
|
10,567
|
11,289
|
11,497
|
10,368
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,143,567
|
3,962,395
|
4,171,200
|
4,235,608
|
4,270,349
|