単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 872,993 902,367 858,973 1,010,211 968,063
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 832 113
Doanh thu thuần 872,993 902,367 858,141 1,010,099 968,063
Giá vốn hàng bán 712,564 769,952 721,828 857,643 837,769
Lợi nhuận gộp 160,429 132,415 136,313 152,456 130,294
Doanh thu hoạt động tài chính 26,538 27,666 13,442 19,910 12,540
Chi phí tài chính 19,524 14,021 12,317 15,272 13,495
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,492 10,794 9,755 9,974 11,926
Chi phí bán hàng 34,994 32,941 43,426 39,147 37,504
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,102 33,271 36,218 38,054 35,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 102,346 79,754 57,793 79,892 56,570
Thu nhập khác 195 155 560 2,220 647
Chi phí khác 54 68 225 20 229
Lợi nhuận khác 141 87 335 2,200 418
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -93 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 102,487 79,841 58,128 82,092 56,988
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,001 15,912 13,963 16,207 10,063
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,512 -99 -2,577 0 1,080
Chi phí thuế TNDN 20,512 15,813 11,387 16,207 11,143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,974 64,028 46,741 65,886 45,844
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 548 716 722 207 663
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,426 63,312 46,019 65,678 45,181
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0