単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 924,983 1,010,919 872,993 902,367 858,973
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 832
Doanh thu thuần 924,983 1,010,919 872,993 902,367 858,141
Giá vốn hàng bán 786,268 847,189 712,564 769,952 721,828
Lợi nhuận gộp 138,715 163,730 160,429 132,415 136,313
Doanh thu hoạt động tài chính 26,132 23,859 26,538 27,666 13,442
Chi phí tài chính 13,908 15,070 19,524 14,021 12,317
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,548 8,375 12,492 10,794 9,755
Chi phí bán hàng 37,199 34,598 34,994 32,941 43,426
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,646 38,780 30,102 33,271 36,218
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,094 99,142 102,346 79,754 57,793
Thu nhập khác -176 278 195 155 560
Chi phí khác 6,590 1,329 54 68 225
Lợi nhuận khác -6,767 -1,051 141 87 335
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -93
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 78,327 98,091 102,487 79,841 58,128
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,711 19,530 17,001 15,912 13,963
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 965 3,512 -99 -2,577
Chi phí thuế TNDN 16,676 19,530 20,512 15,813 11,387
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,651 78,561 81,974 64,028 46,741
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 729 256 548 716 722
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 60,922 78,305 81,426 63,312 46,019
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)