|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
872,993
|
902,367
|
858,973
|
1,010,211
|
968,063
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
832
|
113
|
|
|
Doanh thu thuần
|
872,993
|
902,367
|
858,141
|
1,010,099
|
968,063
|
|
Giá vốn hàng bán
|
712,564
|
769,952
|
721,828
|
857,643
|
837,769
|
|
Lợi nhuận gộp
|
160,429
|
132,415
|
136,313
|
152,456
|
130,294
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,538
|
27,666
|
13,442
|
19,910
|
12,540
|
|
Chi phí tài chính
|
19,524
|
14,021
|
12,317
|
15,272
|
13,495
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,492
|
10,794
|
9,755
|
9,974
|
11,926
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,994
|
32,941
|
43,426
|
39,147
|
37,504
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,102
|
33,271
|
36,218
|
38,054
|
35,265
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
102,346
|
79,754
|
57,793
|
79,892
|
56,570
|
|
Thu nhập khác
|
195
|
155
|
560
|
2,220
|
647
|
|
Chi phí khác
|
54
|
68
|
225
|
20
|
229
|
|
Lợi nhuận khác
|
141
|
87
|
335
|
2,200
|
418
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-93
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
102,487
|
79,841
|
58,128
|
82,092
|
56,988
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,001
|
15,912
|
13,963
|
16,207
|
10,063
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,512
|
-99
|
-2,577
|
0
|
1,080
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,512
|
15,813
|
11,387
|
16,207
|
11,143
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
81,974
|
64,028
|
46,741
|
65,886
|
45,844
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
548
|
716
|
722
|
207
|
663
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
81,426
|
63,312
|
46,019
|
65,678
|
45,181
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|