単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,351,260 2,166,736 2,130,754 2,690,037 2,810,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 270,469 422,225 434,896 563,280 814,329
1. Tiền 63,969 179,725 49,156 111,027 116,367
2. Các khoản tương đương tiền 206,500 242,500 385,740 452,253 697,962
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 286,180 203,607 312,811 533,141 375,913
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287,857 254,730 329,026 555,647 510,864
1. Phải thu khách hàng 373,421 345,357 377,596 548,901 497,327
2. Trả trước cho người bán 6,646 7,596 6,658 72,200 8,337
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,908 9,254 15,893 10,150 10,409
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -105,968 -109,327 -71,121 -75,604 -5,209
IV. Tổng hàng tồn kho 1,463,732 1,255,053 1,027,930 1,002,737 987,344
1. Hàng tồn kho 1,489,389 1,282,712 1,052,584 1,031,388 1,006,866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -25,657 -27,659 -24,654 -28,650 -19,523
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,022 31,120 26,091 35,231 122,510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,193 5,634 3,294 4,292 6,748
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,922 25,486 22,797 30,939 114,374
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,907 0 0 0 1,388
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,255,131 1,310,331 1,148,610 1,205,497 1,360,241
I. Các khoản phải thu dài hạn 229 2,705 440 361 168
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 229 2,705 440 361 168
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 927,717 1,037,018 960,921 1,024,775 988,037
1. Tài sản cố định hữu hình 644,912 736,557 755,577 845,462 760,376
- Nguyên giá 1,572,790 1,762,320 1,910,396 2,119,462 2,120,018
- Giá trị hao mòn lũy kế -927,877 -1,025,764 -1,154,820 -1,274,000 -1,359,642
2. Tài sản cố định thuê tài chính 101,376 121,041 24,909 0 49,176
- Nguyên giá 127,456 155,637 45,545 0 55,867
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,080 -34,596 -20,636 0 -6,691
3. Tài sản cố định vô hình 181,429 179,420 180,436 179,313 178,485
- Nguyên giá 216,682 216,892 220,064 221,295 222,332
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,253 -37,472 -39,629 -41,981 -43,847
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,523 2,453 2,383 2,313 2,244
- Nguyên giá 2,808 2,808 2,808 2,808 2,808
- Giá trị hao mòn lũy kế -285 -355 -424 -494 -564
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,355 85,704 4,803 4,805 2,357
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74,557 80,907 8,335 8,335 6,743
3. Đầu tư dài hạn khác 5,827 4,944 4,944 4,944 2,494
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -741 -146 -8,475 -8,474 -6,880
V. Tổng tài sản dài hạn khác 100,320 134,944 139,080 107,294 304,107
1. Chi phí trả trước dài hạn 91,194 125,132 124,580 94,769 292,517
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,126 9,812 14,500 12,525 11,589
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,606,391 3,477,067 3,279,364 3,895,534 4,171,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,897,856 1,498,209 1,269,228 1,623,795 1,724,015
I. Nợ ngắn hạn 1,757,418 1,311,886 1,173,415 1,518,279 1,512,858
1. Vay và nợ ngắn 909,848 818,422 632,445 711,645 743,401
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 553,869 176,425 265,311 478,546 402,055
4. Người mua trả tiền trước 68,997 59,208 46,790 48,647 69,419
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,054 14,374 18,286 18,926 20,064
6. Phải trả người lao động 108,194 149,648 80,196 119,771 106,239
7. Chi phí phải trả 5,517 6,377 6,830 10,814 10,062
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,081 20,632 22,187 24,705 27,582
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 140,438 186,324 95,813 105,515 211,157
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,752 17,953 17,974 16,735 17,737
4. Vay và nợ dài hạn 93,227 140,900 48,044 59,608 166,358
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 2,499 2,499 2,400
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 28,459 27,470 27,296 26,673 24,661
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,708,535 1,978,857 2,010,137 2,271,740 2,447,185
I. Vốn chủ sở hữu 1,708,535 1,978,857 2,010,137 2,271,740 2,447,185
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 713,608 820,471 926,977 1,019,555 1,121,392
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,720 22,720 22,720 22,720 22,720
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -5,940 -5,940 -5,940 -5,940 -5,940
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 427,709 342,677 293,004 227,483 209,191
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 75,226 75,376 75,583 75,808 76,050
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 466,390 713,995 687,690 921,481 1,012,483
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 84,858 66,800 101,369 105,225 134,036
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,821 9,558 10,103 10,634 11,289
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,606,391 3,477,067 3,279,364 3,895,534 4,171,200