単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 102,487 79,841 58,128 82,092 56,988
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,104 21,837 35,845 21,698 30,965
- Khấu hao TSCĐ 30,167 29,288 28,983 28,292 26,733
- Các khoản dự phòng -8,183 -8,234 1,898 -5,481 789
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,393 4,593 3,200 -474 842
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,979 -14,604 -7,991 -10,614 -9,325
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,492 10,794 9,755 9,974 11,926
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 127,591 101,677 93,973 103,790 87,952
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,663 25,971 211,522 -79,448 2,401
- Tăng, giảm hàng tồn kho -84,385 150,619 -140,546 44,223 -98,848
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 47,541 -143,459 187,052 -109,634 140,616
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,263 -461 3,987 912 -1,449
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,935 -10,568 -9,704 -9,754 -11,773
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,248 -16,511 -15,301 -15,303 -16,007
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,306 -5,252 -1,318 -5,144 -1,378
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,332 102,016 329,664 -70,358 101,515
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,820 -16,159 -174,484 -2,823 -47,869
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 121 275 1,791 62
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -130,076 -164,724 -110,000 -7,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 127,749 -480 164,724 30,000 27,305
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 9,075 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,778 9,380 7,591 9,680 6,426
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,369 1,937 -166,618 -71,352 -21,076
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 489,949 601,513 453,769 743,281 272,255
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -533,418 -695,236 -481,009 -576,469 -386,823
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,695 -2,695 -2,695 -2,695 -2,695
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51,485 -24 -35 -56,014 -55,404
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -97,649 -96,442 -29,969 108,102 -172,667
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -61,686 7,511 133,077 -33,607 -92,227
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 736,654 677,126 682,947 814,329 781,181
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,157 -1,690 -1,695 459 945
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 677,126 682,947 814,329 781,181 691,844