|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
102,487
|
79,841
|
58,128
|
82,092
|
56,988
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25,104
|
21,837
|
35,845
|
21,698
|
30,965
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30,167
|
29,288
|
28,983
|
28,292
|
26,733
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-8,183
|
-8,234
|
1,898
|
-5,481
|
789
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,393
|
4,593
|
3,200
|
-474
|
842
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,979
|
-14,604
|
-7,991
|
-10,614
|
-9,325
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12,492
|
10,794
|
9,755
|
9,974
|
11,926
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
127,591
|
101,677
|
93,973
|
103,790
|
87,952
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,663
|
25,971
|
211,522
|
-79,448
|
2,401
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-84,385
|
150,619
|
-140,546
|
44,223
|
-98,848
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
47,541
|
-143,459
|
187,052
|
-109,634
|
140,616
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,263
|
-461
|
3,987
|
912
|
-1,449
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,935
|
-10,568
|
-9,704
|
-9,754
|
-11,773
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19,248
|
-16,511
|
-15,301
|
-15,303
|
-16,007
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,306
|
-5,252
|
-1,318
|
-5,144
|
-1,378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,332
|
102,016
|
329,664
|
-70,358
|
101,515
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19,820
|
-16,159
|
-174,484
|
-2,823
|
-47,869
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
121
|
275
|
1,791
|
62
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-130,076
|
|
-164,724
|
-110,000
|
-7,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
127,749
|
-480
|
164,724
|
30,000
|
27,305
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
9,075
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,778
|
9,380
|
7,591
|
9,680
|
6,426
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15,369
|
1,937
|
-166,618
|
-71,352
|
-21,076
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
489,949
|
601,513
|
453,769
|
743,281
|
272,255
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-533,418
|
-695,236
|
-481,009
|
-576,469
|
-386,823
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2,695
|
-2,695
|
-2,695
|
-2,695
|
-2,695
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-51,485
|
-24
|
-35
|
-56,014
|
-55,404
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-97,649
|
-96,442
|
-29,969
|
108,102
|
-172,667
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-61,686
|
7,511
|
133,077
|
-33,607
|
-92,227
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
736,654
|
677,126
|
682,947
|
814,329
|
781,181
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,157
|
-1,690
|
-1,695
|
459
|
945
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
677,126
|
682,947
|
814,329
|
781,181
|
691,844
|