単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,807 1,386,240 29,484 4,526,932 876,130
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 180,807 1,386,240 29,484 4,526,932 876,130
Giá vốn hàng bán 165,211 1,366,712 23,358 4,429,015 801,662
Lợi nhuận gộp 15,596 19,528 6,126 97,917 74,468
Doanh thu hoạt động tài chính 31,473 46,816 13,130 17,742 51,704
Chi phí tài chính -1,124 5,135 159 47,995 41,789
Trong đó: Chi phí lãi vay 319 5,133 0 47,995 41,176
Chi phí bán hàng 327 3,297 0 4,203 671
Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,890 16,948 10,542 31,406 28,093
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 977 40,964 8,554 32,055 55,619
Thu nhập khác 875 0 847 2,184 91
Chi phí khác 0 238 0 44 3,593
Lợi nhuận khác 875 -238 847 2,141 -3,502
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,852 40,726 9,401 34,196 52,116
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,336 2,898 1,860 13,233 14,838
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 948 -248
Chi phí thuế TNDN 6,336 2,898 1,860 14,182 14,590
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,484 37,828 7,541 20,014 37,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 13 1 0 12
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,484 37,815 7,539 20,015 37,514
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)