単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,819,203 488,387 395,191 239,277 59,335
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,819,203 488,387 395,191 239,277 59,335
Giá vốn hàng bán 1,781,593 476,524 375,216 206,189 52,462
Lợi nhuận gộp 37,610 11,864 19,975 33,088 6,874
Doanh thu hoạt động tài chính 413 47,725 6 9 2
Chi phí tài chính 15,720 13,731 6,606 16,857 644
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,720 13,731 6,606 16,370 644
Chi phí bán hàng 142 75 88 407 101
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,058 8,534 4,895 5,568 6,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,104 37,249 8,393 10,264 84
Thu nhập khác 2,600 15 89
Chi phí khác 4 20 1 821 0
Lợi nhuận khác -4 2,580 14 -821 89
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,100 39,828 8,408 9,443 172
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,418 6,603 3,042 5,888
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,348 0 0 -248
Chi phí thuế TNDN 6,765 6,603 3,042 5,641
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,334 33,225 5,366 3,802 172
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 2 3 8 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,333 33,223 5,363 3,794 172
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)