単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 488,387 395,191 239,277 59,335 507,769
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 488,387 395,191 239,277 59,335 507,769
Giá vốn hàng bán 476,524 375,216 206,189 52,462 498,449
Lợi nhuận gộp 11,864 19,975 33,088 6,874 9,320
Doanh thu hoạt động tài chính 47,725 6 9 2 39,921
Chi phí tài chính 13,731 6,606 16,857 644 28,170
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,731 6,606 16,370 644 27,740
Chi phí bán hàng 75 88 407 101 385
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,534 4,895 5,568 6,047 6,527
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,249 8,393 10,264 84 14,159
Thu nhập khác 2,600 15 89 0
Chi phí khác 20 1 821 0 1,195
Lợi nhuận khác 2,580 14 -821 89 -1,195
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,828 8,408 9,443 172 12,965
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,603 3,042 5,888 3,298
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -248 221
Chi phí thuế TNDN 6,603 3,042 5,641 3,519
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,225 5,366 3,802 172 9,446
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2 3 8 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,223 5,363 3,794 172 9,446
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0