|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,134,404
|
1,819,203
|
488,387
|
395,191
|
239,277
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,134,404
|
1,819,203
|
488,387
|
395,191
|
239,277
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,106,784
|
1,781,593
|
476,524
|
375,216
|
206,189
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,619
|
37,610
|
11,864
|
19,975
|
33,088
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,485
|
413
|
47,725
|
6
|
9
|
|
Chi phí tài chính
|
14,769
|
15,720
|
13,731
|
6,606
|
16,857
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,769
|
15,720
|
13,731
|
6,606
|
16,370
|
|
Chi phí bán hàng
|
43
|
142
|
75
|
88
|
407
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,873
|
11,058
|
8,534
|
4,895
|
5,568
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,420
|
11,104
|
37,249
|
8,393
|
10,264
|
|
Thu nhập khác
|
2,157
|
|
2,600
|
15
|
|
|
Chi phí khác
|
|
4
|
20
|
1
|
821
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,157
|
-4
|
2,580
|
14
|
-821
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,577
|
11,100
|
39,828
|
8,408
|
9,443
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,425
|
5,418
|
6,603
|
3,042
|
5,888
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,022
|
1,348
|
0
|
0
|
-248
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,448
|
6,765
|
6,603
|
3,042
|
5,641
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,130
|
4,334
|
33,225
|
5,366
|
3,802
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-169
|
1
|
2
|
3
|
8
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,299
|
4,333
|
33,223
|
5,363
|
3,794
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|