単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 395,191 239,277 59,335 507,769 125,403
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 395,191 239,277 59,335 507,769 125,403
Giá vốn hàng bán 375,216 206,189 52,462 498,449 105,583
Lợi nhuận gộp 19,975 33,088 6,874 9,320 19,820
Doanh thu hoạt động tài chính 6 9 2 39,921 23,538
Chi phí tài chính 6,606 16,857 644 28,170 16,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,606 16,370 644 27,740 16,193
Chi phí bán hàng 88 407 101 385 668
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,895 5,568 6,047 6,527 5,129
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,393 10,264 84 14,159 21,244
Thu nhập khác 15 89 0 31
Chi phí khác 1 821 0 1,195 0
Lợi nhuận khác 14 -821 89 -1,195 32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,408 9,443 172 12,965 21,276
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,042 5,888 3,298 5,029
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -248 221
Chi phí thuế TNDN 3,042 5,641 3,519 5,029
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,366 3,802 172 9,446 16,247
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3 8 0 0 -319
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,363 3,794 172 9,446 16,244
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0