|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
674,421
|
337,134
|
425,024
|
364,037
|
756,578
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,911
|
22,167
|
7,416
|
9,270
|
10,928
|
|
1. Tiền
|
18,911
|
22,167
|
7,416
|
9,270
|
10,928
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,100
|
5,100
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
423,429
|
245,756
|
315,429
|
270,550
|
627,020
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
179,088
|
156,447
|
100,453
|
103,635
|
258,347
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
275
|
82,695
|
128,623
|
69,145
|
335,646
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
244,066
|
6,614
|
87,224
|
98,642
|
32,946
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-872
|
-872
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
220,084
|
56,856
|
96,800
|
80,077
|
116,316
|
|
1. Hàng tồn kho
|
220,084
|
56,856
|
96,800
|
80,077
|
116,316
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,896
|
7,256
|
5,379
|
4,139
|
2,314
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
808
|
987
|
690
|
603
|
127
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,088
|
6,269
|
4,689
|
3,536
|
2,183
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
689,112
|
701,488
|
692,387
|
938,593
|
623,342
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
115,627
|
139,203
|
133,885
|
128,105
|
67,265
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
97,524
|
121,162
|
115,908
|
110,191
|
49,413
|
|
- Nguyên giá
|
113,603
|
140,788
|
138,206
|
135,662
|
59,170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,079
|
-19,626
|
-22,298
|
-25,472
|
-9,757
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,103
|
18,040
|
17,978
|
17,915
|
17,852
|
|
- Nguyên giá
|
18,200
|
18,200
|
18,200
|
18,200
|
18,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-97
|
-160
|
-222
|
-285
|
-348
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
564,489
|
505,049
|
503,696
|
506,614
|
504,755
|
|
- Nguyên giá
|
568,736
|
510,435
|
510,435
|
514,729
|
514,028
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,247
|
-5,385
|
-6,739
|
-8,116
|
-9,272
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,656
|
54,968
|
53,707
|
53,725
|
50,134
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,656
|
2,187
|
1,805
|
2,071
|
833
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
11,660
|
11,908
|
11,660
|
11,560
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
41,121
|
39,994
|
39,994
|
37,741
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,363,533
|
1,038,622
|
1,117,411
|
1,302,630
|
1,379,919
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
993,462
|
668,120
|
743,983
|
929,030
|
990,466
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
421,269
|
284,264
|
430,808
|
381,177
|
459,170
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
15,032
|
210,418
|
267,040
|
267,147
|
354,339
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
246,595
|
30,132
|
99,355
|
77,978
|
24,027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
117,261
|
12,538
|
27,469
|
546
|
14,738
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,727
|
10,485
|
16,633
|
15,959
|
18,678
|
|
6. Phải trả người lao động
|
357
|
467
|
316
|
278
|
237
|
|
7. Chi phí phải trả
|
173
|
1,741
|
12,556
|
12,597
|
40,712
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,877
|
11,427
|
5,725
|
4,960
|
4,960
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
572,193
|
383,855
|
313,175
|
547,853
|
531,296
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
571,677
|
383,339
|
312,659
|
547,585
|
531,296
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
516
|
516
|
516
|
268
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
370,071
|
370,502
|
373,428
|
373,600
|
389,453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
370,071
|
370,502
|
373,428
|
373,600
|
389,453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
313,206
|
313,206
|
313,206
|
313,206
|
313,206
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,561
|
56,998
|
57,562
|
57,734
|
73,708
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,480
|
1,480
|
1,480
|
1,480
|
1,480
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
303
|
298
|
297
|
296
|
175
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,363,533
|
1,038,622
|
1,117,411
|
1,302,630
|
1,379,919
|