|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,408
|
9,443
|
172
|
15,963
|
15,963
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,697
|
23,585
|
5,866
|
42,356
|
42,356
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,111
|
6,531
|
5,301
|
14,256
|
14,256
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
-792
|
-792
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20
|
684
|
-79
|
507
|
507
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,606
|
16,370
|
644
|
28,384
|
28,384
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,104
|
33,028
|
6,039
|
58,319
|
58,319
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
707,973
|
130,653
|
46,279
|
-54,270
|
-54,270
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
163,228
|
117,234
|
16,723
|
-37,539
|
-37,539
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,082,919
|
-297,460
|
-49,931
|
23,166
|
23,166
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-710
|
679
|
-179
|
620
|
620
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,434
|
5,639
|
-699
|
-2,792
|
-2,792
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11
|
-7,160
|
|
-1,226
|
-1,226
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
7,160
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-201,768
|
-10,228
|
18,232
|
-13,722
|
-13,722
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,267
|
-23
|
-253,344
|
-245
|
-245
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
91
|
1,667
|
1,935
|
3,711
|
3,711
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5,100
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
233,450
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
366
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-101
|
111
|
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
211,539
|
6,854
|
-251,410
|
3,466
|
3,466
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9,144
|
254,537
|
236,598
|
14,773
|
14,773
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,659
|
-265,915
|
-1,565
|
-2,860
|
-2,860
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,515
|
-11,378
|
235,032
|
11,913
|
11,913
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,256
|
-14,751
|
1,855
|
1,657
|
1,657
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,911
|
22,167
|
7,416
|
9,270
|
9,270
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22,167
|
7,416
|
9,270
|
10,928
|
10,928
|