単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,724,749 2,527,867 1,495,283 798,945 1,980,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,238 65,295 41,000 14,070 14,506
1. Tiền 28,238 65,295 41,000 14,070 14,506
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 155,000 3,500 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 422,066 632,799 890,938 326,322 1,558,649
1. Phải thu khách hàng 422,988 667,484 877,016 307,972 771,064
2. Trả trước cho người bán 20,990 3,976 30,958 14,367 655,198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,819 18,236 31,547 61,551 191,432
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,731 -56,897 -48,582 -57,568 -59,045
IV. Tổng hàng tồn kho 2,270,251 1,826,311 404,433 398,593 397,116
1. Hàng tồn kho 2,290,628 1,835,999 405,377 398,593 397,116
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,377 -9,689 -944 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,194 3,462 3,912 56,460 10,303
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,150 1,636 2,179 1,943 10,181
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 0 597 53,159 122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,003 1,826 1,135 1,358 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,950,855 2,711,929 2,344,154 2,811,522 2,424,350
I. Các khoản phải thu dài hạn 290,306 237,485 495,082 446,499 198,800
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 261,801 226,068 159,666 59,573 44,311
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 28,504 11,416 335,416 386,926 154,489
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 186,068 177,794 149,101 133,767 108,774
1. Tài sản cố định hữu hình 122,660 105,114 84,938 69,656 57,242
- Nguyên giá 371,560 376,213 370,022 370,350 338,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -248,901 -271,099 -285,084 -300,694 -281,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,408 72,680 64,164 64,111 51,532
- Nguyên giá 82,563 97,275 92,207 101,402 92,602
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,155 -24,595 -28,044 -37,291 -41,070
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,569 71,536 72,705 74,567 72,629
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,769 40,736 41,905 43,767 41,829
3. Đầu tư dài hạn khác 30,800 30,800 30,800 30,800 30,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,304 13,852 16,756 18,767 23,074
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,065 12,949 16,080 18,085 22,391
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,240 904 676 682 682
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,675,603 5,239,796 3,839,437 3,610,467 4,404,924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,388,931 3,959,711 2,617,976 2,819,970 3,194,784
I. Nợ ngắn hạn 3,432,321 3,149,326 1,920,486 2,130,116 2,500,129
1. Vay và nợ ngắn 713,042 904,832 1,016,370 889,800 896,015
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,658,131 1,474,313 589,978 601,440 633,913
4. Người mua trả tiền trước 578,051 307,536 94,883 153,835 334,372
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74,910 86,302 46,109 31,309 26,661
6. Phải trả người lao động 9,318 8,042 10,152 11,510 8,989
7. Chi phí phải trả 149,564 177,668 75,467 64,674 62,300
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 233,562 164,947 63,876 358,479 520,212
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 956,611 810,385 697,490 689,855 694,655
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 94,743 9,192 10,067 169 220
4. Vay và nợ dài hạn 861,867 801,193 687,423 689,686 694,435
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,286,672 1,280,086 1,221,461 790,497 1,210,140
I. Vốn chủ sở hữu 1,286,672 1,280,086 1,221,461 790,497 1,210,140
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,841 1,841 1,841 1,841 1,841
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,777 7,777 7,777 7,777 7,777
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 75,575 101,499 124,944 122,499 122,706
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169,794 139,664 56,045 -367,171 50,750
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,742 25,685 23,651 19,069 17,667
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 31,684 29,304 30,854 25,551 27,065
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,675,603 5,239,796 3,839,437 3,610,467 4,404,924