単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 46,914 90,807 165,640 10,214 4,066
2. Điều chỉnh cho các khoản -20,406 -11,893 36,645 18,070 42,256
- Khấu hao TSCĐ 4,263 4,631 5,115 5,262 5,407
- Các khoản dự phòng 181 0 -1,306 231
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -88,571 -41,477 -10,455 -3,785 -4,238
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 63,721 24,953 43,291 16,592 40,856
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,508 78,914 202,286 28,284 46,322
- Tăng, giảm các khoản phải thu -383,536 174,906 -643,223 270,688 10,155
- Tăng, giảm hàng tồn kho 171,597 -92,943 514,150 -112,539 145,172
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -242,693 386,756 -149,709 -130,211 -325,437
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,819 733 -7,930 6,165 6,268
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,909 -36,614 -40,844 -25,915 -28,617
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -407 -493 -3,500 -1,528 -5,129
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -335 -339 -145 -5,376 -5,218
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -474,957 18,236 363,769 29,568 -156,485
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -80,765 -1,948 -9,734 -9,287 -678
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 40 2,730 763 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -29,773
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 255,566 46,360 10,000 20,000 11,710
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 174,841 47,142 1,030 10,713 -18,740
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 321,990 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 415,904 155,775 579,282 203,359 353,998
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -466,101 -195,639 -903,683 -313,838 -140,842
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -684 0 -132 -133 -2,559
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 271,109 -39,863 -324,532 -110,612 210,597
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -29,007 25,514 40,266 -70,330 35,371
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,483 30,476 55,990 96,256 25,926
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,476 55,990 96,256 25,926 61,297