|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
90,807
|
165,640
|
10,214
|
4,066
|
17,600
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11,893
|
36,645
|
18,070
|
42,256
|
19,729
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,631
|
5,115
|
5,262
|
5,407
|
5,436
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-1,306
|
|
231
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-41,477
|
-10,455
|
-3,785
|
-4,238
|
-327
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24,953
|
43,291
|
16,592
|
40,856
|
14,620
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
78,914
|
202,286
|
28,284
|
46,322
|
37,329
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
174,906
|
-643,223
|
270,688
|
10,155
|
68,852
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-92,943
|
514,150
|
-112,539
|
145,172
|
-65,556
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
386,756
|
-149,709
|
-130,211
|
-325,437
|
85,715
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
733
|
-7,930
|
6,165
|
6,268
|
-2,098
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-36,614
|
-40,844
|
-25,915
|
-28,617
|
-26,859
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-493
|
-3,500
|
-1,528
|
-5,129
|
-5,287
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-339
|
-145
|
-5,376
|
-5,218
|
-302
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,236
|
363,769
|
29,568
|
-156,485
|
91,795
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,948
|
-9,734
|
-9,287
|
-678
|
-12,343
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,730
|
763
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-29,773
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46,360
|
10,000
|
20,000
|
11,710
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
47,142
|
1,030
|
10,713
|
-18,740
|
-12,343
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
155,775
|
579,282
|
203,359
|
353,998
|
274,776
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-195,639
|
-903,683
|
-313,838
|
-140,842
|
-341,753
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-132
|
-133
|
-2,559
|
-54,340
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-39,863
|
-324,532
|
-110,612
|
210,597
|
-121,317
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25,514
|
40,266
|
-70,330
|
35,371
|
-41,865
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,476
|
55,990
|
96,256
|
25,926
|
61,297
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,990
|
96,256
|
25,926
|
61,297
|
19,432
|