|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
771,852
|
130,909
|
515,730
|
685,404
|
1,196,339
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,914
|
4,688
|
7,596
|
1,389
|
33,887
|
|
Doanh thu thuần
|
763,938
|
126,221
|
508,134
|
684,015
|
1,162,452
|
|
Giá vốn hàng bán
|
325,391
|
104,105
|
443,945
|
569,478
|
865,623
|
|
Lợi nhuận gộp
|
438,548
|
22,116
|
64,189
|
114,537
|
296,829
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,775
|
44,819
|
86,506
|
37,890
|
8,279
|
|
Chi phí tài chính
|
52,438
|
20,930
|
63,721
|
24,953
|
43,291
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
52,438
|
20,930
|
63,721
|
24,953
|
43,291
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,456
|
9,501
|
24,271
|
18,729
|
43,920
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,261
|
17,448
|
18,845
|
20,796
|
28,661
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
335,119
|
20,440
|
45,907
|
88,820
|
191,435
|
|
Thu nhập khác
|
432
|
66
|
1,007
|
3,597
|
621
|
|
Chi phí khác
|
1,524
|
188
|
0
|
1,610
|
26,416
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,091
|
-122
|
1,007
|
1,987
|
-25,795
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,047
|
1,383
|
2,048
|
0
|
2,199
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
334,028
|
20,317
|
46,914
|
90,807
|
165,640
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,130
|
569
|
495
|
1,072
|
46,179
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
-3,342
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,130
|
569
|
495
|
1,072
|
42,837
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
316,898
|
19,748
|
46,419
|
89,735
|
122,803
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,750
|
488
|
577
|
955
|
971
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
315,149
|
19,260
|
45,842
|
88,781
|
121,832
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|