単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 515,730 685,404 1,196,339 231,715 558,619
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,596 1,389 33,887 601 6,131
Doanh thu thuần 508,134 684,015 1,162,452 231,115 552,488
Giá vốn hàng bán 443,945 569,478 865,623 177,288 464,441
Lợi nhuận gộp 64,189 114,537 296,829 53,827 88,047
Doanh thu hoạt động tài chính 86,506 37,890 8,279 96 1,426
Chi phí tài chính 63,721 24,953 43,291 16,592 40,856
Trong đó: Chi phí lãi vay 63,721 24,953 43,291 16,592 40,856
Chi phí bán hàng 24,271 18,729 43,920 8,377 12,234
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,845 20,796 28,661 21,809 21,974
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,907 88,820 191,435 10,855 17,244
Thu nhập khác 1,007 3,597 621 33 496
Chi phí khác 0 1,610 26,416 674 13,673
Lợi nhuận khác 1,007 1,987 -25,795 -641 -13,178
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,048 0 2,199 3,711 2,835
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,914 90,807 165,640 10,214 4,066
Chi phí thuế TNDN hiện hành 495 1,072 46,179 1,069 1,594
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,342
Chi phí thuế TNDN 495 1,072 42,837 1,069 1,594
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,419 89,735 122,803 9,145 2,472
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 577 955 971 913 1,354
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,842 88,781 121,832 8,232 1,118
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0