単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 771,852 130,909 515,730 685,404 1,196,339
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,914 4,688 7,596 1,389 33,887
Doanh thu thuần 763,938 126,221 508,134 684,015 1,162,452
Giá vốn hàng bán 325,391 104,105 443,945 569,478 865,623
Lợi nhuận gộp 438,548 22,116 64,189 114,537 296,829
Doanh thu hoạt động tài chính 3,775 44,819 86,506 37,890 8,279
Chi phí tài chính 52,438 20,930 63,721 24,953 43,291
Trong đó: Chi phí lãi vay 52,438 20,930 63,721 24,953 43,291
Chi phí bán hàng 34,456 9,501 24,271 18,729 43,920
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,261 17,448 18,845 20,796 28,661
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 335,119 20,440 45,907 88,820 191,435
Thu nhập khác 432 66 1,007 3,597 621
Chi phí khác 1,524 188 0 1,610 26,416
Lợi nhuận khác -1,091 -122 1,007 1,987 -25,795
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,047 1,383 2,048 0 2,199
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 334,028 20,317 46,914 90,807 165,640
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,130 569 495 1,072 46,179
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,342
Chi phí thuế TNDN 17,130 569 495 1,072 42,837
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 316,898 19,748 46,419 89,735 122,803
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,750 488 577 955 971
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 315,149 19,260 45,842 88,781 121,832
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)