単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,061,511 8,275,535 9,268,086 9,817,153 8,043,802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,158,054 2,801,110 1,195,856 1,148,702 1,139,501
1. Tiền 524,070 1,151,537 590,248 575,213 723,801
2. Các khoản tương đương tiền 633,984 1,649,573 605,608 573,489 415,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 611,630 668,714 2,728,765 3,105,877 3,261,474
1. Đầu tư ngắn hạn 6,617 6,617 6,617 6,617 49,886
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -16,470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,060,181 4,591,602 5,017,690 5,340,906 3,320,299
1. Phải thu khách hàng 1,810,697 2,158,867 2,926,485 2,328,192 1,400,860
2. Trả trước cho người bán 39,818 118,607 187,065 189,293 192,998
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,018,789 1,271,982 2,100,528 2,982,400 1,885,419
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -293,629 -338,701 -196,388 -158,978 -158,978
IV. Tổng hàng tồn kho 204,497 188,551 281,381 173,106 187,196
1. Hàng tồn kho 212,814 197,022 289,851 181,577 195,537
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,317 -8,470 -8,470 -8,470 -8,341
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,149 25,557 44,394 48,563 135,333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,475 6,695 25,580 19,114 12,597
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,098 10,169 10,069 10,479 109,885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,576 8,694 8,745 18,970 12,851
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,658,036 9,667,696 9,085,447 9,020,780 10,016,636
I. Các khoản phải thu dài hạn 612,809 612,809 3,083 3,229 3,083
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 612,809 612,809 3,083 3,229 3,083
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 472,105 474,607 466,232 460,064 473,137
1. Tài sản cố định hữu hình 393,787 396,393 388,138 382,078 394,722
- Nguyên giá 1,072,941 1,076,651 1,063,021 1,062,488 1,085,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -679,154 -680,258 -674,883 -680,411 -690,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78,318 78,214 78,094 77,986 78,415
- Nguyên giá 91,377 90,383 90,366 90,366 90,932
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,060 -12,169 -12,272 -12,380 -12,517
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,040,958 2,016,948 1,990,802 1,967,338 1,978,970
- Nguyên giá 3,269,078 3,248,983 3,262,323 3,260,499 3,302,804
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,228,120 -1,232,035 -1,271,522 -1,293,160 -1,323,834
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 265,554 264,173 259,837 261,343 267,085
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 135,331 134,077 130,268 132,600 138,341
3. Đầu tư dài hạn khác 130,222 130,222 130,222 130,222 130,222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -126 -653 -1,479 -1,479
V. Tổng tài sản dài hạn khác 797,358 825,982 841,276 829,786 823,960
1. Chi phí trả trước dài hạn 797,358 802,563 814,711 808,074 806,040
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 23,419 26,565 21,712 17,921
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,719,547 17,943,231 18,353,533 18,837,933 18,060,439
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,998,516 13,258,162 13,465,850 14,006,662 13,405,524
I. Nợ ngắn hạn 3,762,919 4,616,562 4,553,871 5,033,506 4,252,784
1. Vay và nợ ngắn 2,072,069 2,999,445 3,143,537 2,820,319 2,361,801
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 329,838 185,500 140,105 163,741 120,694
4. Người mua trả tiền trước 202,473 201,583 213,901 833,492 831,006
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 306,416 213,041 52,069 37,623 105,441
6. Phải trả người lao động 7,193 18,820 14,700 8,493 7,238
7. Chi phí phải trả 227,162 230,187 226,505 247,292 241,684
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 408,562 563,850 428,119 591,159 349,100
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,235,597 8,641,600 8,911,979 8,973,156 9,152,740
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 395,276 415,729 421,025 438,869 442,248
4. Vay và nợ dài hạn 1,074,266 1,056,622 1,011,646 959,981 913,465
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,327 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,344 4,344 4,340 4,340 4,340
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,721,031 4,685,069 4,887,683 4,831,271 4,654,915
I. Vốn chủ sở hữu 4,720,952 4,684,990 4,887,683 4,831,271 4,654,915
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,635 5,635 5,635 5,635 5,635
3. Vốn khác của chủ sở hữu 83,030 83,030 83,030 83,030 83,030
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -34,067 -34,067 -34,067 -34,067 -34,067
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -10,299 -10,099 -10,653 -10,725 -10,723
7. Quỹ đầu tư phát triển 198,407 198,407 202,339 262,795 262,795
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,110 1,109 1,154 1,154 1,130
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 808,414 778,333 933,148 800,786 629,418
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,243 33,349 32,351 51,855 42,191
2. Nguồn kinh phí 79 79 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,668,722 1,662,642 1,707,097 1,722,664 1,717,697
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,719,547 17,943,231 18,353,533 18,837,933 18,060,439