|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,834,842
|
5,069,010
|
7,443,163
|
7,958,226
|
7,061,511
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
524,929
|
540,803
|
1,282,277
|
1,684,568
|
1,158,054
|
|
1. Tiền
|
390,418
|
279,893
|
450,958
|
1,009,108
|
524,070
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
134,511
|
260,911
|
831,319
|
675,460
|
633,984
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
357,862
|
559,178
|
758,271
|
679,557
|
611,630
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,700,396
|
3,586,975
|
4,203,002
|
4,917,090
|
5,060,181
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,242,892
|
2,551,019
|
3,032,987
|
2,447,062
|
1,810,697
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
188,211
|
761,304
|
67,532
|
19,831
|
39,818
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,248,964
|
241,679
|
352,522
|
1,466,644
|
2,018,789
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-292,475
|
-279,982
|
-280,182
|
-298,435
|
-293,629
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
192,042
|
312,043
|
1,110,135
|
645,438
|
204,497
|
|
1. Hàng tồn kho
|
192,316
|
320,361
|
1,118,452
|
653,755
|
212,814
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-274
|
-8,318
|
-8,317
|
-8,317
|
-8,317
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
59,613
|
70,012
|
89,478
|
31,573
|
27,149
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,288
|
9,114
|
54,805
|
8,158
|
7,475
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42,255
|
41,058
|
16,286
|
14,793
|
11,098
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,069
|
19,840
|
18,387
|
8,622
|
8,576
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,030,640
|
13,025,707
|
10,091,481
|
9,329,532
|
9,658,036
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,214
|
1,043,019
|
1,055,701
|
302,506
|
612,809
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,214
|
1,043,019
|
1,055,701
|
302,506
|
612,809
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
507,129
|
504,687
|
492,461
|
482,589
|
472,105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
428,396
|
426,087
|
414,007
|
404,275
|
393,787
|
|
- Nguyên giá
|
1,125,536
|
1,110,659
|
1,094,673
|
1,071,889
|
1,072,941
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-697,141
|
-684,572
|
-680,666
|
-667,614
|
-679,154
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
78,734
|
78,600
|
78,454
|
78,314
|
78,318
|
|
- Nguyên giá
|
91,298
|
91,314
|
91,279
|
91,243
|
91,377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,564
|
-12,714
|
-12,825
|
-12,929
|
-13,060
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,849,318
|
2,149,279
|
1,967,372
|
1,943,409
|
2,040,958
|
|
- Nguyên giá
|
3,002,672
|
3,333,493
|
3,137,234
|
3,142,282
|
3,269,078
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,153,355
|
-1,184,215
|
-1,169,862
|
-1,198,873
|
-1,228,120
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
285,078
|
269,087
|
265,827
|
261,610
|
265,554
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
149,417
|
136,667
|
135,741
|
133,979
|
135,331
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
137,316
|
137,316
|
132,316
|
130,222
|
130,222
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,655
|
-4,895
|
-2,229
|
-2,591
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
713,154
|
712,925
|
799,686
|
803,278
|
797,358
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
713,154
|
712,925
|
799,686
|
803,278
|
797,358
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
729
|
486
|
243
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,865,482
|
18,094,717
|
17,534,644
|
17,287,758
|
16,719,547
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,769,022
|
13,847,512
|
12,986,183
|
12,485,074
|
11,998,516
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,309,012
|
5,171,392
|
5,255,410
|
4,711,533
|
3,762,919
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,658,799
|
3,614,892
|
3,784,165
|
3,118,186
|
2,072,069
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
147,040
|
181,044
|
314,070
|
131,593
|
329,838
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
257,810
|
272,294
|
251,665
|
206,544
|
202,473
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
92,595
|
69,926
|
157,665
|
314,555
|
306,416
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,495
|
14,698
|
8,462
|
5,324
|
7,193
|
|
7. Chi phí phải trả
|
214,660
|
232,971
|
187,260
|
191,479
|
227,162
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
566,422
|
424,326
|
260,046
|
448,634
|
408,562
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,460,009
|
8,676,120
|
7,730,772
|
7,773,541
|
8,235,597
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
320,666
|
503,144
|
601,208
|
400,270
|
395,276
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,655,269
|
2,601,233
|
1,210,217
|
1,130,530
|
1,074,266
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
67,398
|
52,898
|
114,138
|
72,692
|
16,327
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,102
|
5,208
|
5,208
|
5,194
|
4,344
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,096,460
|
4,247,205
|
4,548,461
|
4,802,684
|
4,721,031
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,096,381
|
4,247,126
|
4,548,382
|
4,802,605
|
4,720,952
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-216,748
|
-216,748
|
-34,067
|
-34,067
|
-34,067
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-11,406
|
-10,770
|
-12,002
|
-13,389
|
-10,299
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
174,005
|
174,005
|
174,368
|
198,407
|
198,407
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,264
|
1,059
|
1,110
|
1,110
|
1,110
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
165,354
|
311,863
|
692,007
|
894,139
|
808,414
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
79
|
79
|
79
|
79
|
79
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32,526
|
32,632
|
32,232
|
41,795
|
34,243
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
79
|
79
|
79
|
79
|
79
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,895,246
|
1,899,053
|
1,638,302
|
1,667,740
|
1,668,722
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,865,482
|
18,094,717
|
17,534,644
|
17,287,758
|
16,719,547
|