|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,958,226
|
7,061,511
|
8,275,535
|
9,268,086
|
9,817,153
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,684,568
|
1,158,054
|
2,801,110
|
1,195,856
|
1,148,702
|
|
1. Tiền
|
1,009,108
|
524,070
|
1,151,537
|
590,248
|
575,213
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
675,460
|
633,984
|
1,649,573
|
605,608
|
573,489
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
679,557
|
611,630
|
668,714
|
2,728,765
|
3,105,877
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
6,617
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,917,090
|
5,060,181
|
4,591,602
|
5,017,690
|
5,340,906
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,447,062
|
1,810,697
|
2,158,867
|
2,926,485
|
2,328,192
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,831
|
39,818
|
118,607
|
187,065
|
189,293
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,466,644
|
2,018,789
|
1,271,982
|
2,100,528
|
2,982,400
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-298,435
|
-293,629
|
-338,701
|
-196,388
|
-158,978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
645,438
|
204,497
|
188,551
|
281,381
|
173,106
|
|
1. Hàng tồn kho
|
653,755
|
212,814
|
197,022
|
289,851
|
181,577
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,317
|
-8,317
|
-8,470
|
-8,470
|
-8,470
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,573
|
27,149
|
25,557
|
44,394
|
48,563
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,158
|
7,475
|
6,695
|
25,580
|
19,114
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,793
|
11,098
|
10,169
|
10,069
|
10,479
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,622
|
8,576
|
8,694
|
8,745
|
18,970
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,329,532
|
9,658,036
|
9,667,696
|
9,085,447
|
9,020,780
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
302,506
|
612,809
|
612,809
|
3,083
|
3,229
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
302,506
|
612,809
|
612,809
|
3,083
|
3,229
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
482,589
|
472,105
|
474,607
|
466,232
|
460,064
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
404,275
|
393,787
|
396,393
|
388,138
|
382,078
|
|
- Nguyên giá
|
1,071,889
|
1,072,941
|
1,076,651
|
1,063,021
|
1,062,488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-667,614
|
-679,154
|
-680,258
|
-674,883
|
-680,411
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
78,314
|
78,318
|
78,214
|
78,094
|
77,986
|
|
- Nguyên giá
|
91,243
|
91,377
|
90,383
|
90,366
|
90,366
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,929
|
-13,060
|
-12,169
|
-12,272
|
-12,380
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,943,409
|
2,040,958
|
2,016,948
|
1,990,802
|
1,967,338
|
|
- Nguyên giá
|
3,142,282
|
3,269,078
|
3,248,983
|
3,262,323
|
3,260,499
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,198,873
|
-1,228,120
|
-1,232,035
|
-1,271,522
|
-1,293,160
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
261,610
|
265,554
|
264,173
|
259,837
|
261,343
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
133,979
|
135,331
|
134,077
|
130,268
|
132,600
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
130,222
|
130,222
|
130,222
|
130,222
|
130,222
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,591
|
0
|
-126
|
-653
|
-1,479
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
803,278
|
797,358
|
825,982
|
841,276
|
829,786
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
803,278
|
797,358
|
802,563
|
814,711
|
808,074
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
23,419
|
26,565
|
21,712
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,287,758
|
16,719,547
|
17,943,231
|
18,353,533
|
18,837,933
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,485,074
|
11,998,516
|
13,258,162
|
13,465,850
|
14,006,662
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,711,533
|
3,762,919
|
4,616,562
|
4,553,871
|
5,033,506
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,118,186
|
2,072,069
|
2,999,445
|
3,143,537
|
2,820,319
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
131,593
|
329,838
|
185,500
|
140,105
|
163,741
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
206,544
|
202,473
|
201,583
|
213,901
|
833,492
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
314,555
|
306,416
|
213,041
|
52,069
|
37,623
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,324
|
7,193
|
18,820
|
14,700
|
8,493
|
|
7. Chi phí phải trả
|
191,479
|
227,162
|
230,187
|
226,505
|
247,292
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
448,634
|
408,562
|
563,850
|
428,119
|
591,159
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,773,541
|
8,235,597
|
8,641,600
|
8,911,979
|
8,973,156
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
400,270
|
395,276
|
415,729
|
421,025
|
438,869
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,130,530
|
1,074,266
|
1,056,622
|
1,011,646
|
959,981
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
72,692
|
16,327
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,194
|
4,344
|
4,344
|
4,340
|
4,340
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,802,684
|
4,721,031
|
4,685,069
|
4,887,683
|
4,831,271
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,802,605
|
4,720,952
|
4,684,990
|
4,887,683
|
4,831,271
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
5,635
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
83,030
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-34,067
|
-34,067
|
-34,067
|
-34,067
|
-34,067
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-13,389
|
-10,299
|
-10,099
|
-10,653
|
-10,725
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
198,407
|
198,407
|
198,407
|
202,339
|
262,795
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,110
|
1,110
|
1,109
|
1,154
|
1,154
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
894,139
|
808,414
|
778,333
|
933,148
|
800,786
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
79
|
79
|
79
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41,795
|
34,243
|
33,349
|
32,351
|
51,855
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
79
|
79
|
79
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,667,740
|
1,668,722
|
1,662,642
|
1,707,097
|
1,722,664
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,287,758
|
16,719,547
|
17,943,231
|
18,353,533
|
18,837,933
|