|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,761,088
|
2,783,383
|
3,310,281
|
3,673,866
|
3,144,348
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
70
|
314
|
163
|
549
|
841
|
|
Doanh thu thuần
|
2,761,018
|
2,783,068
|
3,310,118
|
3,673,317
|
3,143,506
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,535,137
|
2,571,275
|
3,098,994
|
3,476,641
|
2,934,350
|
|
Lợi nhuận gộp
|
225,881
|
211,794
|
211,123
|
196,676
|
209,156
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
84,973
|
169,341
|
95,230
|
161,266
|
102,256
|
|
Chi phí tài chính
|
39,600
|
49,072
|
52,935
|
496,067
|
89,151
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,412
|
44,933
|
50,987
|
80,013
|
69,491
|
|
Chi phí bán hàng
|
35,498
|
38,683
|
27,236
|
27,198
|
28,578
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,945
|
105,260
|
41,736
|
51,022
|
48,281
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
199,164
|
198,110
|
179,381
|
-209,000
|
151,144
|
|
Thu nhập khác
|
4,601
|
10,693
|
6,742
|
304,606
|
9,967
|
|
Chi phí khác
|
4,951
|
183,397
|
3,059
|
81,684
|
28,416
|
|
Lợi nhuận khác
|
-349
|
-172,704
|
3,683
|
222,922
|
-18,449
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,353
|
9,990
|
-5,065
|
7,346
|
5,742
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
198,815
|
25,406
|
183,064
|
13,922
|
132,695
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96,105
|
63,354
|
33,248
|
22,025
|
30,113
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-56,366
|
-39,746
|
1,460
|
4,854
|
3,858
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
39,739
|
23,608
|
34,708
|
26,878
|
33,971
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
159,076
|
1,797
|
148,356
|
-12,956
|
98,724
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
24,784
|
31,224
|
27,745
|
35,314
|
29,377
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
134,292
|
-29,427
|
120,612
|
-48,270
|
69,347
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|