単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,761,088 2,783,383 3,310,281 3,673,866 3,144,348
Các khoản giảm trừ doanh thu 70 314 163 549 841
Doanh thu thuần 2,761,018 2,783,068 3,310,118 3,673,317 3,143,506
Giá vốn hàng bán 2,535,137 2,571,275 3,098,994 3,476,641 2,934,350
Lợi nhuận gộp 225,881 211,794 211,123 196,676 209,156
Doanh thu hoạt động tài chính 84,973 169,341 95,230 161,266 102,256
Chi phí tài chính 39,600 49,072 52,935 496,067 89,151
Trong đó: Chi phí lãi vay 41,412 44,933 50,987 80,013 69,491
Chi phí bán hàng 35,498 38,683 27,236 27,198 28,578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,945 105,260 41,736 51,022 48,281
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 199,164 198,110 179,381 -209,000 151,144
Thu nhập khác 4,601 10,693 6,742 304,606 9,967
Chi phí khác 4,951 183,397 3,059 81,684 28,416
Lợi nhuận khác -349 -172,704 3,683 222,922 -18,449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,353 9,990 -5,065 7,346 5,742
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 198,815 25,406 183,064 13,922 132,695
Chi phí thuế TNDN hiện hành 96,105 63,354 33,248 22,025 30,113
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -56,366 -39,746 1,460 4,854 3,858
Chi phí thuế TNDN 39,739 23,608 34,708 26,878 33,971
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 159,076 1,797 148,356 -12,956 98,724
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 24,784 31,224 27,745 35,314 29,377
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 134,292 -29,427 120,612 -48,270 69,347
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)