単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,644,110 4,282,715 3,559,879 2,761,088 2,783,383
Các khoản giảm trừ doanh thu 877 40 1,582 70 314
Doanh thu thuần 3,643,233 4,282,675 3,558,297 2,761,018 2,783,068
Giá vốn hàng bán 3,393,784 4,056,418 3,182,589 2,535,137 2,571,275
Lợi nhuận gộp 249,450 226,257 375,708 225,881 211,794
Doanh thu hoạt động tài chính 114,069 480,049 164,807 84,973 169,341
Chi phí tài chính 50,717 61,194 64,931 39,600 49,072
Trong đó: Chi phí lãi vay 42,594 57,162 60,619 41,412 44,933
Chi phí bán hàng 37,163 34,515 42,457 35,498 38,683
Chi phí quản lý doanh nghiệp 66,820 44,967 65,636 37,945 105,260
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 207,110 567,165 370,742 199,164 198,110
Thu nhập khác 114,413 6,733 1,521 4,601 10,693
Chi phí khác 95,117 147,127 5,659 4,951 183,397
Lợi nhuận khác 19,296 -140,394 -4,138 -349 -172,704
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,709 1,536 3,251 1,353 9,990
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 226,406 426,771 366,604 198,815 25,406
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,969 123,795 112,797 96,105 63,354
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,500 -5,765 -41,458 -56,366 -39,746
Chi phí thuế TNDN 23,469 118,030 71,339 39,739 23,608
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 202,938 308,740 295,265 159,076 1,797
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 55,728 17,185 52,657 24,784 31,224
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 147,210 291,555 242,607 134,292 -29,427
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)