|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,644,110
|
4,282,715
|
3,559,879
|
2,761,088
|
2,783,383
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
877
|
40
|
1,582
|
70
|
314
|
|
Doanh thu thuần
|
3,643,233
|
4,282,675
|
3,558,297
|
2,761,018
|
2,783,068
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,393,784
|
4,056,418
|
3,182,589
|
2,535,137
|
2,571,275
|
|
Lợi nhuận gộp
|
249,450
|
226,257
|
375,708
|
225,881
|
211,794
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
114,069
|
480,049
|
164,807
|
84,973
|
169,341
|
|
Chi phí tài chính
|
50,717
|
61,194
|
64,931
|
39,600
|
49,072
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
42,594
|
57,162
|
60,619
|
41,412
|
44,933
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,163
|
34,515
|
42,457
|
35,498
|
38,683
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,820
|
44,967
|
65,636
|
37,945
|
105,260
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
207,110
|
567,165
|
370,742
|
199,164
|
198,110
|
|
Thu nhập khác
|
114,413
|
6,733
|
1,521
|
4,601
|
10,693
|
|
Chi phí khác
|
95,117
|
147,127
|
5,659
|
4,951
|
183,397
|
|
Lợi nhuận khác
|
19,296
|
-140,394
|
-4,138
|
-349
|
-172,704
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,709
|
1,536
|
3,251
|
1,353
|
9,990
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
226,406
|
426,771
|
366,604
|
198,815
|
25,406
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37,969
|
123,795
|
112,797
|
96,105
|
63,354
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14,500
|
-5,765
|
-41,458
|
-56,366
|
-39,746
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,469
|
118,030
|
71,339
|
39,739
|
23,608
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
202,938
|
308,740
|
295,265
|
159,076
|
1,797
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
55,728
|
17,185
|
52,657
|
24,784
|
31,224
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
147,210
|
291,555
|
242,607
|
134,292
|
-29,427
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|