単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,069,411 9,743,252 8,692,986 11,768,313 13,387,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 12,533 90,764 1,989 3,373 2,007
Doanh thu thuần 7,056,878 9,652,488 8,690,997 11,764,940 13,385,058
Giá vốn hàng bán 6,174,010 8,967,483 8,002,423 10,945,597 12,345,484
Lợi nhuận gộp 882,868 685,004 688,575 819,343 1,039,574
Doanh thu hoạt động tài chính 315,813 144,561 253,371 284,622 899,170
Chi phí tài chính 149,568 122,212 159,895 179,829 215,683
Trong đó: Chi phí lãi vay 116,923 88,892 120,173 143,826 204,921
Chi phí bán hàng 146,978 144,098 130,196 136,936 151,153
Chi phí quản lý doanh nghiệp 466,152 348,461 237,844 225,560 254,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 447,717 208,114 418,051 565,611 1,333,812
Thu nhập khác 18,851 14,714 10,549 126,622 23,766
Chi phí khác 20,502 22,267 14,351 148,024 341,352
Lợi nhuận khác -1,651 -7,553 -3,802 -21,403 -317,586
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11,735 -6,680 4,040 3,970 16,130
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 446,067 200,561 414,249 544,208 1,016,226
Chi phí thuế TNDN hiện hành 127,830 72,749 104,780 131,955 397,420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -63,909 1,430 46,531 -29,115 -143,323
Chi phí thuế TNDN 63,921 74,179 151,312 102,840 254,097
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 382,146 126,382 262,937 441,368 762,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -705 6,390 28,502 120,735 125,869
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 382,851 119,991 234,435 320,633 636,260
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)