単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 446,067 200,561 414,249 544,208 1,016,226
2. Điều chỉnh cho các khoản 223,207 216,539 63,126 9,594 -593,159
- Khấu hao TSCĐ 224,955 166,695 159,144 171,344 165,837
- Các khoản dự phòng 120,723 64,389 -6,345 -12,162 56,898
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -36,079 -2,899 -7,951 -1,853 -1,215
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -203,315 -100,538 -201,896 -291,560 -1,019,600
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 116,923 88,892 120,173 143,826 204,921
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 669,274 417,100 477,375 553,803 423,066
- Tăng, giảm các khoản phải thu -394,275 -877,979 -646,346 -1,982,405 358,202
- Tăng, giảm hàng tồn kho 723,696 251,643 -51,121 -77,566 -69,219
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 370,393 565,847 29,386 722,135 2,192,433
- Tăng giảm chi phí trả trước 16,388 -92,371 21,086 13,485 5,156
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -33,751 0 6,000 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -86,482 -107,804 -173,554 -70,985 -215,390
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -139,557 -112,046 -76,464 -123,310 -280,653
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 130,137 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -217,494 -89,006 -28,810 -29,530 -20,946
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,038,329 -44,617 -442,450 -994,374 2,392,649
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -725,673 -362,762 -162,980 -388,436 -239,253
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,686 745 5,178 103,293 271,614
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -666,976 -216,518 -151,801 -561,180 -1,703,180
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 545,836 189,768 179,243 207,775 1,224,690
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 43,396 0 30,000 0 679,173
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,273 98,231 206,166 110,402 390,554
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -761,459 -290,535 105,805 -528,146 623,598
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 61,211 411,944 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,599,122 8,625,943 8,133,594 9,465,356 9,655,311
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,555,257 -8,860,635 -7,508,691 -7,786,940 -10,088,919
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -33,939 -354,170 -168,743 -219,317 -319,638
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 71,137 -176,918 456,160 1,459,099 -753,246
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 348,007 -512,070 119,516 -63,421 2,263,000
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 663,708 1,013,462 474,220 602,123 536,545
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,466 -1,336 -239 2,102 1,565
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,010,249 500,056 593,497 540,803 2,801,110