|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
366,604
|
198,815
|
25,406
|
183,064
|
13,922
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,706
|
38,956
|
-24,835
|
47,125
|
428,936
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
54,630
|
40,155
|
42,972
|
40,679
|
40,768
|
|
- Các khoản dự phòng
|
18,272
|
-8,248
|
45,351
|
523
|
9,915
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-905
|
-809
|
460
|
-117
|
161
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-120,910
|
-33,553
|
-158,551
|
-44,947
|
298,079
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
60,619
|
41,412
|
44,933
|
50,987
|
80,013
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
378,310
|
237,771
|
571
|
230,189
|
442,858
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
391,850
|
338,596
|
-398,303
|
-1,002,310
|
-207,539
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
466,364
|
242,888
|
17,070
|
-97,469
|
106,232
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
177,457
|
332,361
|
1,020,714
|
299,775
|
579,101
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,312
|
6,602
|
-4,424
|
-31,057
|
13,713
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-55,500
|
-47,759
|
-38,467
|
-47,223
|
-87,716
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,197
|
-132,177
|
-84,755
|
-168,200
|
-33,814
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,752
|
-8,039
|
-894
|
-16,734
|
-8,850
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,343,219
|
970,244
|
511,512
|
-833,028
|
803,985
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-38,434
|
-61,453
|
-27,526
|
-105,877
|
29
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,805
|
-72,740
|
0
|
427
|
146
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-378,145
|
-845,873
|
-238,531
|
-1,497,589
|
-1,997
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
180,269
|
712,350
|
329,400
|
712,973
|
134,013
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
-689,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
361
|
-2,183
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
44,311
|
139,495
|
169,789
|
30,048
|
185,710
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-187,833
|
-130,403
|
233,131
|
-860,018
|
-371,099
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,252,802
|
1,590,943
|
2,317,168
|
2,554,711
|
2,474,583
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,998,468
|
-2,693,323
|
-1,407,437
|
-2,455,595
|
-2,849,466
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,867
|
-265,755
|
-10,919
|
-11,495
|
1,337
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-753,534
|
-1,368,135
|
898,813
|
87,621
|
-373,546
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
401,852
|
-528,294
|
1,643,456
|
-1,605,425
|
59,340
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,282,277
|
1,684,568
|
1,158,054
|
2,801,108
|
1,195,856
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
440
|
1,780
|
-400
|
173
|
-81
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,684,568
|
1,158,054
|
2,801,110
|
1,195,856
|
1,268,091
|