単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,911,312 2,837,021 3,681,160 5,067,167 8,275,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,013,462 474,220 602,123 536,545 2,801,110
1. Tiền 283,242 321,160 487,282 279,634 1,151,537
2. Các khoản tương đương tiền 730,220 153,060 114,841 256,911 1,649,573
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 330,303 221,511 218,553 563,306 668,714
1. Đầu tư ngắn hạn 12,617 12,617 6,617 6,617 6,617
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -1,177 -574 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 968,230 1,770,787 2,442,966 3,589,887 4,591,602
1. Phải thu khách hàng 518,399 484,429 1,145,897 2,550,935 2,158,867
2. Trả trước cho người bán 52,259 29,508 19,579 762,790 118,607
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 345,460 1,264,659 1,264,286 242,978 1,271,982
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -241,616 -306,118 -296,826 -279,771 -338,701
IV. Tổng hàng tồn kho 521,635 270,754 335,814 311,614 188,551
1. Hàng tồn kho 525,114 272,426 336,088 319,932 197,022
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,479 -1,672 -274 -8,318 -8,470
V. Tài sản ngắn hạn khác 77,682 99,750 81,704 65,815 25,557
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,735 14,619 9,939 6,328 6,695
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60,604 67,282 59,970 40,276 10,169
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,343 17,848 11,796 19,211 8,694
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,369,949 11,795,246 11,896,150 13,014,274 9,667,696
I. Các khoản phải thu dài hạn 54,602 52,442 51,945 1,043,019 612,809
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 54,602 52,442 51,945 1,043,019 612,809
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 573,436 579,980 535,538 504,315 474,607
1. Tài sản cố định hữu hình 492,681 499,983 455,920 425,725 396,393
- Nguyên giá 1,085,734 1,153,116 1,118,222 1,109,760 1,076,651
- Giá trị hao mòn lũy kế -593,052 -653,133 -662,302 -684,036 -680,258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 80,755 79,997 79,618 78,591 78,214
- Nguyên giá 92,580 92,419 92,658 91,302 90,383
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,825 -12,422 -13,040 -12,711 -12,169
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,791,479 1,944,021 1,924,438 2,058,204 2,016,948
- Nguyên giá 2,671,670 2,899,964 2,993,171 3,245,987 3,248,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -880,191 -955,943 -1,068,733 -1,187,782 -1,232,035
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 330,051 328,658 277,722 266,626 264,173
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 199,908 198,530 147,744 134,205 134,077
3. Đầu tư dài hạn khác 131,633 131,633 137,316 137,316 130,222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,490 -1,505 -7,338 -4,895 -126
V. Tổng tài sản dài hạn khác 664,900 742,034 725,586 808,723 825,982
1. Chi phí trả trước dài hạn 664,900 742,034 725,586 808,236 802,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 23,419
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,404 2,432 1,459 486 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,281,261 14,632,268 15,577,311 18,081,441 17,943,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,496,704 10,599,990 11,481,359 13,864,570 13,258,162
I. Nợ ngắn hạn 2,181,358 2,342,497 2,988,220 5,149,561 4,616,562
1. Vay và nợ ngắn 1,314,365 1,213,751 1,765,900 3,614,892 2,999,445
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 117,318 176,607 115,711 182,267 185,500
4. Người mua trả tiền trước 148,323 350,596 312,375 371,513 201,583
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 95,932 46,095 68,625 68,748 213,041
6. Phải trả người lao động 21,603 10,259 18,590 14,867 18,820
7. Chi phí phải trả 175,530 184,652 222,319 229,912 230,187
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 160,291 181,086 282,694 494,053 563,850
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,315,346 8,257,494 8,493,139 8,715,009 8,641,600
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 384,910 296,125 289,094 515,437 415,729
4. Vay và nợ dài hạn 2,833,059 2,698,980 2,771,809 2,601,233 1,056,622
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 24,468 31,642 82,013 43,611 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 23,259 23,089 6,128 5,208 4,344
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,784,557 4,032,278 4,095,952 4,216,871 4,685,069
I. Vốn chủ sở hữu 3,784,478 4,032,198 4,095,872 4,216,792 4,684,990
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,635 5,635 5,635 5,635 5,635
3. Vốn khác của chủ sở hữu 81,831 83,015 83,030 83,030 83,030
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -216,748 -216,748 -216,748 -216,748 -34,067
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 915 -8,420 -11,875 -11,218 -10,099
7. Quỹ đầu tư phát triển 64,644 124,761 153,057 174,005 198,407
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 944 1,091 1,178 1,059 1,109
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 294,408 144,230 229,664 288,646 778,333
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79 79 79
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,367 36,776 37,280 32,632 33,349
2. Nguồn kinh phí 79 79 79 79 79
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,552,849 1,898,634 1,851,932 1,892,383 1,662,642
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,281,261 14,632,268 15,577,311 18,081,441 17,943,231