単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 905,675 914,237 1,230,477 1,499,327 1,072,036
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 905,675 914,237 1,230,477 1,499,327 1,072,036
Giá vốn hàng bán 746,643 779,534 1,058,098 1,242,389 882,917
Lợi nhuận gộp 159,032 134,703 172,380 256,938 189,119
Doanh thu hoạt động tài chính 182,300 224,249 172,523 126,827 77,815
Chi phí tài chính 7,009 56,199 3,532 116,952 46,861
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,009 56,199 3,532 116,952 36,262
Chi phí bán hàng 31,572 12,527 34,776 9,194 11,367
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,249 17,671 24,801 29,931 100,750
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 267,260 273,216 284,460 227,688 107,959
Thu nhập khác 2,707 1,519 1,368 35,436 4,994
Chi phí khác 4,553 2,336 4,861 55,388 12,611
Lợi nhuận khác -1,846 -817 -3,494 -19,952 -7,618
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15,242 661 2,667 0 3
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 265,414 272,399 280,967 207,735 100,341
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,107 61,840 67,078 67,342 32,489
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 51,107 61,840 67,078 67,342 32,489
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 214,307 210,559 213,889 140,393 67,852
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9,796 5,788 -64,854 -1,529 -2,336
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 204,511 204,771 278,743 141,922 70,188
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)