|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
905,675
|
914,237
|
1,230,477
|
1,499,327
|
1,072,036
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
905,675
|
914,237
|
1,230,477
|
1,499,327
|
1,072,036
|
|
Giá vốn hàng bán
|
746,643
|
779,534
|
1,058,098
|
1,242,389
|
882,917
|
|
Lợi nhuận gộp
|
159,032
|
134,703
|
172,380
|
256,938
|
189,119
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
182,300
|
224,249
|
172,523
|
126,827
|
77,815
|
|
Chi phí tài chính
|
7,009
|
56,199
|
3,532
|
116,952
|
46,861
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,009
|
56,199
|
3,532
|
116,952
|
36,262
|
|
Chi phí bán hàng
|
31,572
|
12,527
|
34,776
|
9,194
|
11,367
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,249
|
17,671
|
24,801
|
29,931
|
100,750
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
267,260
|
273,216
|
284,460
|
227,688
|
107,959
|
|
Thu nhập khác
|
2,707
|
1,519
|
1,368
|
35,436
|
4,994
|
|
Chi phí khác
|
4,553
|
2,336
|
4,861
|
55,388
|
12,611
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,846
|
-817
|
-3,494
|
-19,952
|
-7,618
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15,242
|
661
|
2,667
|
0
|
3
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
265,414
|
272,399
|
280,967
|
207,735
|
100,341
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,107
|
61,840
|
67,078
|
67,342
|
32,489
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
51,107
|
61,840
|
67,078
|
67,342
|
32,489
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
214,307
|
210,559
|
213,889
|
140,393
|
67,852
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
9,796
|
5,788
|
-64,854
|
-1,529
|
-2,336
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
204,511
|
204,771
|
278,743
|
141,922
|
70,188
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|