単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 890,960 1,470,884 1,439,075 1,421,213 2,110,844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166,915 540,210 441,718 298,967 287,847
1. Tiền 166,915 125,210 333,718 89,787 86,667
2. Các khoản tương đương tiền 0 415,000 108,000 209,180 201,180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 221,261 379,418
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 487,059 640,415 513,855 538,863 1,033,224
1. Phải thu khách hàng 181,180 164,428 28,983 85,843 544,868
2. Trả trước cho người bán 254,637 257,034 277,533 260,213 60,929
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 42,742 212,453 81,539 70,137 83,066
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 236,533 289,518 478,338 345,840 399,402
1. Hàng tồn kho 236,533 289,518 478,338 345,840 399,402
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 453 741 5,164 16,282 10,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 401 652 1,107 830 2,459
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 65 4,034 15,339 4,880
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 24 23 113 3,614
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 966,074 2,047,671 2,876,647 2,720,351 1,989,175
I. Các khoản phải thu dài hạn 257,545 1,264,894 1,725,328 1,592,597 486,877
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,382 2,382 2,382 2,382 2,382
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 237,178 1,248,125 1,705,495 1,590,215 484,495
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,551 74,013 73,804 163,932 197,393
1. Tài sản cố định hữu hình 64,551 74,013 73,804 163,932 197,393
- Nguyên giá 95,623 108,640 118,071 230,097 275,353
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,071 -34,628 -44,267 -66,165 -77,960
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 446 946 446 446 446
- Giá trị hao mòn lũy kế -446 -946 -446 -446 -446
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 78,335
- Nguyên giá 38,426 38,426 38,426 38,426 116,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,426 -38,426 -38,426 -38,426 -38,426
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 532,894 405,414 938,043 809,215 281,650
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 488,241 395,761 927,890 799,471 0
3. Đầu tư dài hạn khác 44,734 9,734 10,234 9,784 281,650
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -81 -81 -81 -40 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,771 14,240 11,555 32,079 28,585
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,025 14,240 11,555 32,079 28,585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 746 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,925 247,248 0 27,007 541,379
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,857,035 3,518,555 4,315,723 4,141,564 4,100,019
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 552,620 1,509,561 1,815,272 1,558,804 2,284,696
I. Nợ ngắn hạn 524,670 659,566 910,119 546,379 1,372,814
1. Vay và nợ ngắn 40,000 0 0 273,047 363,244
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 159,025 123,785 111,507 62,691 357,146
4. Người mua trả tiền trước 104,671 168,655 20,995 26,892 20,252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,459 65,437 75,297 59,300 299,948
6. Phải trả người lao động 2,013 2,629 4,736 4,087 5,411
7. Chi phí phải trả 25,406 95,594 184,397 36,445 56,879
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,904 110,909 456,584 7,913 193,199
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,949 849,995 905,153 1,012,426 911,882
1. Phải trả dài hạn người bán 1,349 1,349 1,349 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 824,802 302,082 115,326 148,096
4. Vay và nợ dài hạn 11,286 60 200,000 720,262 443,156
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,304,415 2,008,994 2,500,450 2,582,760 1,815,323
I. Vốn chủ sở hữu 1,304,415 2,008,994 2,500,450 2,582,760 1,815,323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 909,153 1,300,068 1,760,065 1,936,062 1,936,062
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 15,000 15,000 15,000 15,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,151 7,151 7,151 7,151 7,151
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,065 1,065 1,065 1,065 1,065
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127,481 231,456 298,719 344,796 -364,179
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,486 6,385 6,387 6,417 6,417
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 259,565 454,254 418,450 278,686 220,224
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,857,035 3,518,555 4,315,723 4,141,564 4,100,019