|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
265,414
|
272,399
|
280,967
|
207,735
|
100,341
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-67,376
|
-24,635
|
-3,574
|
87,821
|
41,466
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,846
|
9,640
|
11,212
|
12,590
|
75,905
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
-40
|
7,114
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-98,156
|
-90,473
|
-78,425
|
-88,374
|
-77,815
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25,935
|
56,199
|
63,638
|
163,645
|
36,262
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
198,038
|
247,765
|
277,392
|
295,557
|
141,807
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-661,259
|
-729,505
|
-363,121
|
690,623
|
379,002
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-139,652
|
-255,339
|
112,933
|
-71,844
|
64,685
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
654,452
|
516,310
|
-690,655
|
-39,389
|
-262,863
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,465
|
2,230
|
1,516
|
2,083
|
-5,845
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23,196
|
-3,860
|
-62,454
|
-192,339
|
-55,275
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18,669
|
-45,937
|
-52,829
|
-69,683
|
-62,228
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-621,672
|
-54,054
|
0
|
-11,549
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-616,422
|
-322,390
|
-777,218
|
603,458
|
199,283
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,615
|
-33,663
|
-57,480
|
-125,619
|
-720,688
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36,911
|
0
|
0
|
0
|
103,521
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-346,727
|
-1,503,868
|
-219,804
|
-548,280
|
-164,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
641,811
|
1,135,764
|
258,149
|
746,130
|
87,405
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-147,000
|
0
|
-1,968,400
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
430,203
|
227,250
|
1,102,239
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
518
|
32,154
|
138,196
|
108,973
|
69,049
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
309,897
|
-86,410
|
346,311
|
-684,957
|
-624,714
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
705,000
|
300,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
161,807
|
200,000
|
431,791
|
445,655
|
766,850
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171,886
|
-60
|
-96,991
|
-375,277
|
-612,320
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
679,819
|
339,943
|
334,800
|
70,379
|
154,530
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
373,294
|
-68,857
|
-96,107
|
-11,120
|
-270,901
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
166,915
|
540,210
|
441,718
|
298,967
|
287,232
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
540,210
|
471,353
|
345,611
|
287,847
|
16,332
|