単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -40,591 53,755 7,360 8,016 32,454
2. Điều chỉnh cho các khoản 85,460 -390 28,079 3,300 16,517
- Khấu hao TSCĐ 3,832 3,041 34,423 19,415 18,501
- Các khoản dự phòng -42 6,385 -914 729
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,043 -10,697 -18,440 -21,736 -20,266
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 100,713 7,266 5,710 6,535 17,553
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44,869 53,364 35,439 11,316 48,972
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,430,291 -245,740 392,202 -74,374 321,453
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,407 27,608 -38,415 52,483 37,218
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -403,457 -228,585 11,417 -208,091 117,720
- Tăng giảm chi phí trả trước -494 1,149 -29 1,445 -4,120
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -128,256 -6,870 -48,835 4,675
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,189 -2,440 -58,551 -1,147
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 944,172 -399,470 398,569 -324,608 524,770
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68,418 -1,697 -202,223 -120,376 -580,120
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 103,521
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -364,914 -256,448 92,918 258,394 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 619,703 360,043 -272,637 30,871 -2,470
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,968,400 -130,000 130,000 13,459
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 806,397 130,000 -130,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 91,844 -9,748 18,493 31,070 8,577
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -883,788 92,150 -363,449 213,417 -470,493
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 233,628 336,316 159,857 86,082 95,695
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -178,926 -180,424 -133,252 -147,929 -157,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 54,702 155,892 26,605 -61,847 -61,805
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 115,086 -151,428 61,724 -173,037 -7,527
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 172,761 287,232 135,804 197,481 23,859
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -585
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 287,847 135,804 197,529 23,859 16,332