|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
53,755
|
7,360
|
8,016
|
32,454
|
11,254
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-390
|
28,079
|
3,300
|
16,517
|
4,883
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,041
|
34,423
|
19,415
|
18,501
|
19,664
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
6,385
|
-914
|
729
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,697
|
-18,440
|
-21,736
|
-20,266
|
-23,516
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,266
|
5,710
|
6,535
|
17,553
|
8,734
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
53,364
|
35,439
|
11,316
|
48,972
|
16,137
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-245,740
|
392,202
|
-74,374
|
321,453
|
-88,705
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
27,608
|
-38,415
|
52,483
|
37,218
|
-3,004
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-228,585
|
11,417
|
-208,091
|
117,720
|
23,629
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,149
|
-29
|
1,445
|
-4,120
|
-4,749
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-6,870
|
-48,835
|
4,675
|
-7,782
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-2,440
|
-58,551
|
-1,147
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-399,470
|
398,569
|
-324,608
|
524,770
|
-64,475
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,697
|
-202,223
|
-120,376
|
-580,120
|
-32,111
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
103,521
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-256,448
|
92,918
|
258,394
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
360,043
|
-272,637
|
30,871
|
-2,470
|
100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-130,000
|
130,000
|
13,459
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
130,000
|
-130,000
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-9,748
|
18,493
|
31,070
|
8,577
|
44,083
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
92,150
|
-363,449
|
213,417
|
-470,493
|
12,072
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
336,316
|
159,857
|
86,082
|
95,695
|
255,627
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-180,424
|
-133,252
|
-147,929
|
-157,500
|
-210,403
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
155,892
|
26,605
|
-61,847
|
-61,805
|
45,223
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-151,428
|
61,724
|
-173,037
|
-7,527
|
-7,180
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
287,232
|
135,804
|
197,481
|
23,859
|
19,906
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-585
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
135,804
|
197,529
|
23,859
|
16,332
|
12,726
|