単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,012,359 2,058,005 1,954,643 1,731,882 1,762,715
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 197,481 23,859 16,332 12,726 98,261
1. Tiền 42,451 23,829 16,302 12,696 98,230
2. Các khoản tương đương tiền 155,030 30 30 30 31
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 456,966 558,194 492,900 542,981 526,434
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 866,114 1,021,287 894,279 561,934 533,909
1. Phải thu khách hàng 339,770 262,245 256,617 197,608 210,688
2. Trả trước cho người bán 66,403 278,902 148,504 324,118 300,370
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,871 65,569 68,816 46,476 29,118
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,385 -6,385 -7,114 -6,268 -6,268
IV. Tổng hàng tồn kho 480,246 439,535 531,687 590,683 590,147
1. Hàng tồn kho 480,246 439,535 531,687 590,683 590,147
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,552 15,130 19,444 23,558 13,963
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,690 4,434 3,361 9,343 2,561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,146 6,586 12,048 10,512 7,882
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,716 4,110 4,036 3,703 3,520
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,092,735 1,937,239 2,098,205 2,424,196 2,330,928
I. Các khoản phải thu dài hạn 571,159 495,939 334,285 295,882 284,312
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,382 2,382 2,382 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 568,777 493,557 331,903 295,882 284,312
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 136,428 141,909 151,811 131,623 127,941
1. Tài sản cố định hữu hình 136,428 141,909 151,811 131,623 127,941
- Nguyên giá 221,357 230,585 243,276 215,557 215,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,930 -88,676 -91,464 -83,934 -87,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,132 1,154 1,107 447 446
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,132 -1,154 -1,107 -447 -446
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 78,335 78,335 78,335 96,133 96,810
- Nguyên giá 116,761 116,761 116,761 146,603 147,739
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,426 -38,426 -38,426 -50,471 -50,929
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 413,130 309,197 609,197 1,005,915 937,626
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 281,653 281,653 281,653 281,741 281,162
3. Đầu tư dài hạn khác 27,544 27,544 27,544 27,544 27,544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 627,200 611,246 589,894 573,590 557,782
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,016 24,886 21,838 20,548 20,394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 601,184 586,360 568,055 553,042 537,388
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,105,094 3,995,244 4,052,848 4,156,078 4,093,643
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,966,873 1,849,599 1,884,346 1,978,165 1,919,644
I. Nợ ngắn hạn 973,763 898,356 1,076,895 1,234,292 1,218,584
1. Vay và nợ ngắn 439,325 490,859 613,132 804,824 835,602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 170,256 116,447 125,994 113,011 92,007
4. Người mua trả tiền trước 31,048 25,762 21,500 38,918 20,666
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77,191 28,155 33,360 32,511 24,170
6. Phải trả người lao động 4,564 4,955 7,202 4,400 4,891
7. Chi phí phải trả 71,387 0 59,833 71,068 75,151
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 142,465 224,849 208,545 162,405 157,906
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 914 914 914 739 1,775
II. Nợ dài hạn 993,109 951,243 807,451 743,872 701,061
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 130,120 110,488 117,235 190,160 190,120
4. Vay và nợ dài hạn 568,959 570,766 441,894 292,514 255,986
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,138,221 2,145,645 2,168,502 2,177,913 2,173,998
I. Vốn chủ sở hữu 2,138,221 2,145,645 2,168,502 2,177,913 2,173,998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,936,062 1,936,062 1,936,062 1,936,062 1,936,062
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,000 15,000 15,000 15,000 15,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 27 -223 147 -3,831 -4,602
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,151 7,151 7,151 7,151 7,151
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,065 1,065 1,065 1,065 1,065
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,304 82,948 106,258 120,810 117,646
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,417 6,417 6,417 6,417 6,417
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 99,613 103,642 102,819 101,656 101,676
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,105,094 3,995,244 4,052,848 4,156,078 4,093,643