単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,409,892 1,271,132 1,118,551 1,057,918 1,790,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 288,891 305,164 129,754 304,698 299,616
1. Tiền 288,891 305,164 129,754 104,698 78,671
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 200,000 220,945
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 601 601 1 54,629
1. Đầu tư ngắn hạn 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 427,997 257,715 530,721 236,781 269,755
1. Phải thu khách hàng 88,927 86,119 78,468 55,602 66,975
2. Trả trước cho người bán 49,279 43,593 44,041 51,464 90,843
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 307,280 145,492 425,167 145,925 128,148
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,490 -17,490 -16,954 -16,211 -16,211
IV. Tổng hàng tồn kho 673,415 689,584 449,566 504,582 1,109,558
1. Hàng tồn kho 676,683 695,899 466,081 517,578 1,136,830
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,268 -6,315 -16,514 -12,995 -27,272
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,589 18,068 7,908 11,855 57,313
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,730 4,179 3,226 5,468 6,311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,661 13,284 4,534 6,204 50,986
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 198 605 148 184 15
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 374,085 370,625 394,458 360,815 365,262
I. Các khoản phải thu dài hạn 110 115 1,151 1,207 1,459
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 110 115 1,151 1,207 1,459
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 196,194 196,500 190,068 187,171 185,018
1. Tài sản cố định hữu hình 194,441 194,833 179,097 175,653 173,905
- Nguyên giá 412,872 418,303 402,854 403,242 401,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -218,431 -223,470 -223,757 -227,589 -228,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 9,386 10,014 9,594
- Nguyên giá 0 0 9,500 10,525 10,525
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -114 -511 -931
3. Tài sản cố định vô hình 1,753 1,668 1,586 1,504 1,519
- Nguyên giá 2,984 2,984 2,984 2,984 3,082
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,230 -1,316 -1,398 -1,480 -1,563
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 84,562 84,002 83,442 82,883 82,323
- Nguyên giá 102,543 102,543 102,543 102,543 102,543
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,981 -18,541 -19,101 -19,660 -20,220
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 89,689 86,913 112,694 82,337 80,665
1. Chi phí trả trước dài hạn 81,435 79,034 105,190 75,208 73,912
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,254 7,879 7,504 7,129 6,753
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,783,977 1,641,757 1,513,009 1,418,733 2,156,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,616,669 1,472,569 1,337,816 1,211,213 1,915,994
I. Nợ ngắn hạn 1,403,176 1,267,438 1,110,356 990,926 1,705,289
1. Vay và nợ ngắn 489,939 495,539 450,680 433,808 675,301
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 795,172 663,202 551,917 418,503 896,938
4. Người mua trả tiền trước 69,632 64,901 66,383 99,196 64,854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,728 7,072 10,049 3,996 3,698
6. Phải trả người lao động 4,968 3,771 4,298 4,235 8,837
7. Chi phí phải trả 19,724 17,102 11,917 14,816 31,832
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,418 15,259 14,529 15,957 23,433
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 213,493 205,131 227,460 220,287 210,705
1. Phải trả dài hạn người bán 6,731 5,341 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 58,318 31,162 29,462 28,612 28,262
4. Vay và nợ dài hạn 146,663 166,761 196,083 189,365 179,663
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,781 1,866 1,915 1,970 2,468
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 167,308 169,188 175,192 207,521 240,138
I. Vốn chủ sở hữu 167,308 169,188 175,192 207,521 240,138
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 372,877 372,877 372,877 372,877 372,877
2. Thặng dư vốn cổ phần 361 361 361 361 361
3. Vốn khác của chủ sở hữu 483 483 483 483 483
4. Cổ phiếu quỹ -8,681 -8,681 -8,681 -8,681 -8,681
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,289 17,289 17,289 17,289 17,289
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -215,034 -213,148 -207,203 -175,213 -144,137
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 593 593 583 416 396
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13 7 66 405 1,945
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,783,977 1,641,757 1,513,009 1,418,733 2,156,132