単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,127 1,965 5,987 31,948 32,198
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,979 20,755 15,990 13,050 4,018
- Khấu hao TSCĐ 3,808 5,892 4,358 5,244 1,796
- Các khoản dự phòng 2,067 3,047 9,664 -3,519 11,221
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 10,208 3,586 -4,075 -524 1,217
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,503 -1,542 -5,572 -1,861 -2,395
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,399 9,773 11,614 13,710 -7,821
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 40,106 22,720 21,977 44,998 36,216
- Tăng, giảm các khoản phải thu -139,384 127,268 -759,077 68,285 -775,940
- Tăng, giảm hàng tồn kho -105,505 -16,707 229,818 -82,898 -587,099
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -32,175 -173,312 384,979 -116,022 1,118,071
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,537 1,958 -25,210 2,210 453
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,399 -9,448 -9,607 13,457 9,601
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 8,131 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -10 -167 -20
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -238,762 -47,520 -157,130 -70,137 -198,718
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,354 -7,378 -999 29,873 -39,720
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19 0 345 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 37,285 42,681 -4,970 -235,948 -54,698
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,700 0 4,970 236,548
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -3,249 -16,774 -77,978
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,484 2,601 -1,085 2,332 -2,032
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 34,134 37,904 -4,988 16,031 -174,428
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 3,315 17,116 79,570
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 521,563 598,302 411,435 590,602 1,022,091
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -426,236 -572,604 -426,972 -615,297 -735,604
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 1,104 -1,104
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 1,107
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 95,328 25,698 -12,222 -6,475 366,059
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -109,300 16,081 -174,340 -60,580 -7,086
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 398,406 288,891 305,164 364,754 304,698
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -216 192 -1,070 524 1,059
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 288,891 305,164 129,754 304,698 298,671