単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -92,523 -124,290 33,763 20,127 1,965
2. Điều chỉnh cho các khoản -534 49,655 10,658 19,979 20,755
- Khấu hao TSCĐ -2,715 5,617 4,850 3,808 5,892
- Các khoản dự phòng -8,740 -9,994 -240 2,067 3,047
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,339 3,236 10,208 3,586
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -108 43,037 -581 -2,503 -1,542
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,691 7,760 6,629 6,399 9,773
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -93,057 -74,635 44,421 40,106 22,720
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,691 -98,608 -200,263 -139,384 127,268
- Tăng, giảm hàng tồn kho 239,477 167,123 -82,152 -105,505 -16,707
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,668 124,661 464,539 -32,175 -173,312
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,734 2,952 3,503 -3,537 1,958
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,480 -5,680 -6,629 -6,399 -9,448
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,716 0 8,131 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,750 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 240 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 131,848 120,803 223,420 -238,762 -47,520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,712 2,266 -73 -7,354 -7,378
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 93 -93 19 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,860 9,639 -21,445 37,285 42,681
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,300 0 770 1,700 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 65,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -84 -414 581 2,484 2,601
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,863 76,398 -20,168 34,134 37,904
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 36,401 886,264 138,773 521,563 598,302
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -146,951 -813,557 -227,538 -426,236 -572,604
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -110,550 72,707 -88,765 95,328 25,698
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,435 269,908 114,487 -109,300 16,081
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,735 18,170 283,919 398,406 288,891
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -89 -216 192
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,170 287,989 398,406 288,891 305,164