単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 558,412 387,763 490,524 509,326 593,287
Các khoản giảm trừ doanh thu 791 1,087 4,042 503 1,452
Doanh thu thuần 557,620 386,676 486,482 508,823 591,835
Giá vốn hàng bán 485,827 340,621 449,374 431,567 505,942
Lợi nhuận gộp 71,793 46,055 37,108 77,257 85,893
Doanh thu hoạt động tài chính 2,484 3,748 1,833 1,861 2,395
Chi phí tài chính 16,391 14,926 14,333 13,457 18,830
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,399 9,773 11,812 13,340 16,324
Chi phí bán hàng 19,032 19,298 22,580 21,879 25,283
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,963 13,482 13,475 12,173 10,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,891 2,096 -11,448 31,609 33,492
Thu nhập khác 864 505 31,366 1,425 1,375
Chi phí khác 4,506 636 13,931 1,085 3,079
Lợi nhuận khác -3,641 -131 17,435 339 -1,704
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,249 1,965 5,987 31,948 31,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 225 85 49 55 497
Chi phí thuế TNDN 225 85 49 55 497
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,025 1,879 5,938 31,893 31,788
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -5 -6 -7 -3 -51
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,030 1,886 5,945 31,896 31,752
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)