|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
558,412
|
387,763
|
490,524
|
509,326
|
593,287
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
791
|
1,087
|
4,042
|
503
|
1,452
|
|
Doanh thu thuần
|
557,620
|
386,676
|
486,482
|
508,823
|
591,835
|
|
Giá vốn hàng bán
|
485,827
|
340,621
|
449,374
|
431,567
|
505,942
|
|
Lợi nhuận gộp
|
71,793
|
46,055
|
37,108
|
77,257
|
85,893
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,484
|
3,748
|
1,833
|
1,861
|
2,395
|
|
Chi phí tài chính
|
16,391
|
14,926
|
14,333
|
13,457
|
18,830
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,399
|
9,773
|
11,812
|
13,340
|
16,324
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,032
|
19,298
|
22,580
|
21,879
|
25,283
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,963
|
13,482
|
13,475
|
12,173
|
10,682
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,891
|
2,096
|
-11,448
|
31,609
|
33,492
|
|
Thu nhập khác
|
864
|
505
|
31,366
|
1,425
|
1,375
|
|
Chi phí khác
|
4,506
|
636
|
13,931
|
1,085
|
3,079
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,641
|
-131
|
17,435
|
339
|
-1,704
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,249
|
1,965
|
5,987
|
31,948
|
31,788
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
225
|
85
|
49
|
55
|
497
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
225
|
85
|
49
|
55
|
497
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,025
|
1,879
|
5,938
|
31,893
|
31,788
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-5
|
-6
|
-7
|
-3
|
-51
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,030
|
1,886
|
5,945
|
31,896
|
31,752
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|