単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 213,634 215,648 262,185 227,228 229,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,057 20,262 43,555 7,432 6,728
1. Tiền 15,057 20,262 13,555 7,432 6,728
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 30,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 136,100 136,100 141,100 149,100 156,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,034 7,546 12,546 18,356 28,206
1. Phải thu khách hàng 10,053 6,291 13,387 18,325 26,611
2. Trả trước cho người bán 1,244 1,623 753 448 280
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,268 5,162 3,936 5,114 6,922
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,531 -5,531 -5,531 -5,531 -5,606
IV. Tổng hàng tồn kho 51,266 49,988 59,537 45,229 38,697
1. Hàng tồn kho 51,266 49,988 59,537 45,229 38,697
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 177 1,752 5,447 7,110 173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1,748 5,428 7,072 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 177 4 19 38 173
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 160,132 159,854 155,302 157,194 152,510
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 101,138 100,046 89,420 88,176 89,967
1. Tài sản cố định hữu hình 101,138 100,046 89,420 88,176 89,967
- Nguyên giá 190,202 191,048 177,846 178,801 182,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,064 -91,003 -88,426 -90,624 -92,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 340 340 340 340 340
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -340
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,111 33,111 38,111 38,111 34,911
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 26,811 26,811 26,811 26,811 26,811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,297 8,376 8,489 7,480 7,291
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,297 8,376 8,489 7,480 7,291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 373,766 375,502 417,487 384,422 382,415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,864 28,246 78,220 41,018 32,832
I. Nợ ngắn hạn 32,864 27,852 77,826 40,625 32,439
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,008 3,623 10,300 3,010 2,686
4. Người mua trả tiền trước 423 459 203 29 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,845 6,414 11,410 13,109 500
6. Phải trả người lao động 8,827 5,278 997 2,696 6,501
7. Chi phí phải trả 257 67 71 6 194
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,037 2,086 35,541 3,410 2,116
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3,536
II. Nợ dài hạn 0 393 393 393 393
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 393 393 393 393
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 340,902 347,256 339,267 343,404 349,583
I. Vốn chủ sở hữu 340,902 347,256 339,267 343,404 349,583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192,500 192,500 192,500 192,500 192,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 105,833 105,833 105,833 105,833 105,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,569 48,924 40,935 45,071 51,250
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,468 9,717 19,201 18,261 16,606
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 373,766 375,502 417,487 384,422 382,415