単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 224,017 242,318 202,570 213,409 229,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,905 3,983 10,620 15,057 6,728
1. Tiền 2,905 3,983 10,620 15,057 6,728
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 165,000 165,000 136,100 136,100 156,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,145 21,435 12,010 10,809 28,206
1. Phải thu khách hàng 10,567 18,657 7,111 10,053 26,611
2. Trả trước cho người bán 478 589 1,116 821 280
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,039 7,105 9,080 5,465 6,922
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,939 -4,917 -5,297 -5,531 -5,606
IV. Tổng hàng tồn kho 39,482 51,884 42,658 51,266 38,697
1. Hàng tồn kho 39,482 51,884 42,658 51,266 38,697
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 486 16 1,182 177 173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 466 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 16 1,182 177 173
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 161,702 161,692 164,159 159,935 152,510
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87,894 88,132 111,828 102,379 89,967
1. Tài sản cố định hữu hình 87,894 88,132 111,828 102,379 89,967
- Nguyên giá 169,211 176,458 196,638 191,048 182,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,317 -88,327 -84,810 -88,669 -92,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 340 340 340 340 340
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -340
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,311 30,511 31,611 33,111 34,911
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 26,811 26,811 0 26,811 26,811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 26,811 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,237 2,861 3,854 7,297 7,291
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,237 2,861 3,854 7,297 7,291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 385,720 404,010 366,729 373,344 382,415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,051 60,237 34,195 33,074 32,832
I. Nợ ngắn hạn 38,051 51,237 34,195 32,681 32,439
1. Vay và nợ ngắn 0 20,000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 540 1,037 1,493 2,928 2,686
4. Người mua trả tiền trước 1,179 80 5,572 109 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,429 5,558 988 1,846 500
6. Phải trả người lao động 7,154 8,295 8,928 8,827 6,501
7. Chi phí phải trả 176 312 271 257 194
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,994 3,233 2,159 2,037 2,116
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3,536
II. Nợ dài hạn 9,000 9,000 0 393 393
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,000 9,000 0 393 393
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 338,668 343,772 332,534 340,270 349,583
I. Vốn chủ sở hữu 338,668 343,772 332,534 340,270 349,583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192,500 192,500 192,500 192,500 192,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95,474 95,474 105,833 105,833 105,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,694 55,798 34,202 41,937 51,250
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,579 12,722 14,783 16,468 16,606
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 385,720 404,010 366,729 373,344 382,415