単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,191 97,358 129,523 143,178 165,987
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 70,191 97,358 129,523 143,178 165,987
Giá vốn hàng bán 56,783 75,295 108,129 104,161 123,489
Lợi nhuận gộp 13,408 22,063 21,394 39,017 42,498
Doanh thu hoạt động tài chính 37,278 32,892 24,156 16,973 17,269
Chi phí tài chính 0 14 466 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 464 0 0
Chi phí bán hàng 808 2,703 1,822 8,458 9,701
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,866 9,674 10,926 12,423 14,636
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,013 42,565 32,335 35,109 35,430
Thu nhập khác 2,164 19,531 5,826 13,720 23,116
Chi phí khác 2,069 4,479 1,088 1,846 999
Lợi nhuận khác 95 15,052 4,738 11,874 22,118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,108 57,616 37,073 46,983 57,547
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,907 5,800 4,261 5,941 7,898
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 114 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,022 5,800 4,261 5,941 7,898
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,086 51,816 32,812 41,042 49,649
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,086 51,816 32,812 41,042 49,649
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)