単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,337 58,236 38,926 51,557 46,223
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 50,337 58,236 38,926 51,557 46,223
Giá vốn hàng bán 41,801 44,401 22,510 29,097 28,972
Lợi nhuận gộp 8,536 13,835 16,416 22,459 17,251
Doanh thu hoạt động tài chính 1,946 2,224 1,809 16,258 3,891
Chi phí tài chính 15
Trong đó: Chi phí lãi vay 15
Chi phí bán hàng 3,455 2,324 2,827 3,845 1,727
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,227 7,244 2,258 2,393 2,563
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,800 6,491 13,139 32,480 16,837
Thu nhập khác 23 326 22 0 0
Chi phí khác 0 -397 0 30 0
Lợi nhuận khác 23 723 22 -30 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,823 7,215 13,161 32,450 16,837
Chi phí thuế TNDN hiện hành 687 1,035 1,550 2,443 2,082
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 687 1,035 1,550 2,443 2,082
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,136 6,179 11,611 30,007 14,755
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,136 6,179 11,611 30,007 14,755
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0