|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,615
|
33,347
|
23,939
|
50,337
|
58,236
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
42,615
|
33,347
|
23,939
|
50,337
|
58,236
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,309
|
21,405
|
15,791
|
41,801
|
44,401
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,306
|
11,942
|
8,148
|
8,536
|
13,835
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,681
|
1,664
|
11,014
|
1,946
|
2,224
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,211
|
2,621
|
1,301
|
3,455
|
2,324
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,093
|
2,441
|
2,953
|
2,227
|
7,244
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,683
|
8,544
|
14,908
|
4,800
|
6,491
|
|
Thu nhập khác
|
7,689
|
7
|
22,704
|
23
|
326
|
|
Chi phí khác
|
856
|
668
|
763
|
0
|
-397
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,833
|
-661
|
21,942
|
23
|
723
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,516
|
7,883
|
36,850
|
4,823
|
7,215
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,491
|
896
|
5,081
|
687
|
1,035
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,491
|
896
|
5,081
|
687
|
1,035
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,025
|
6,987
|
31,769
|
4,136
|
6,179
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,025
|
6,987
|
31,769
|
4,136
|
6,179
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|