|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,337
|
58,236
|
38,926
|
51,557
|
46,223
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
50,337
|
58,236
|
38,926
|
51,557
|
46,223
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,801
|
44,401
|
22,510
|
29,097
|
28,972
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,536
|
13,835
|
16,416
|
22,459
|
17,251
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,946
|
2,224
|
1,809
|
16,258
|
3,891
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
15
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
15
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,455
|
2,324
|
2,827
|
3,845
|
1,727
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,227
|
7,244
|
2,258
|
2,393
|
2,563
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,800
|
6,491
|
13,139
|
32,480
|
16,837
|
|
Thu nhập khác
|
23
|
326
|
22
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
-397
|
0
|
30
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
23
|
723
|
22
|
-30
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,823
|
7,215
|
13,161
|
32,450
|
16,837
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
687
|
1,035
|
1,550
|
2,443
|
2,082
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
687
|
1,035
|
1,550
|
2,443
|
2,082
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,136
|
6,179
|
11,611
|
30,007
|
14,755
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,136
|
6,179
|
11,611
|
30,007
|
14,755
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|