単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,615 33,347 23,939 50,337 58,236
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 42,615 33,347 23,939 50,337 58,236
Giá vốn hàng bán 27,309 21,405 15,791 41,801 44,401
Lợi nhuận gộp 15,306 11,942 8,148 8,536 13,835
Doanh thu hoạt động tài chính 1,681 1,664 11,014 1,946 2,224
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,211 2,621 1,301 3,455 2,324
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,093 2,441 2,953 2,227 7,244
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,683 8,544 14,908 4,800 6,491
Thu nhập khác 7,689 7 22,704 23 326
Chi phí khác 856 668 763 0 -397
Lợi nhuận khác 6,833 -661 21,942 23 723
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,516 7,883 36,850 4,823 7,215
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,491 896 5,081 687 1,035
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,491 896 5,081 687 1,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,025 6,987 31,769 4,136 6,179
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,025 6,987 31,769 4,136 6,179
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)