単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,347 23,939 50,337 58,236 38,926
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 33,347 23,939 50,337 58,236 38,926
Giá vốn hàng bán 21,405 15,791 41,801 44,401 22,510
Lợi nhuận gộp 11,942 8,148 8,536 13,835 16,416
Doanh thu hoạt động tài chính 1,664 11,014 1,946 2,224 1,809
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,621 1,301 3,455 2,324 2,827
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,441 2,953 2,227 7,244 2,258
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,544 14,908 4,800 6,491 13,139
Thu nhập khác 7 22,704 23 326 22
Chi phí khác 668 763 0 -397 0
Lợi nhuận khác -661 21,942 23 723 22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,883 36,850 4,823 7,215 13,161
Chi phí thuế TNDN hiện hành 896 5,081 687 1,035 1,550
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 896 5,081 687 1,035 1,550
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,987 31,769 4,136 6,179 11,611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,987 31,769 4,136 6,179 11,611
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0