|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-40,686
|
52,724
|
13,161
|
19,289
|
-25,636
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,921
|
1,587
|
-983
|
-18,401
|
-9,849
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-511
|
|
2,160
|
|
-652
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
75
|
|
45
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
19,432
|
1,512
|
-3,143
|
-18,446
|
-9,197
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-21,765
|
54,311
|
13,359
|
-293
|
-35,485
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,389
|
-9,925
|
15,260
|
17,947
|
16,356
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
15,022
|
6,532
|
2,730
|
11,265
|
15,002
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,417
|
-17,391
|
-318
|
-5,386
|
4,621
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,374
|
7,261
|
-5,344
|
-2,071
|
-3,499
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2,677
|
|
|
|
2,436
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,671
|
-1,655
|
-3,199
|
-2,521
|
9,853
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,575
|
39,133
|
21,306
|
20,122
|
9,284
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
19,942
|
-4,982
|
-3,128
|
-3,377
|
-4,935
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-31,300
|
|
|
|
-22
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8,000
|
-3,800
|
-20,000
|
-29,200
|
-2,225
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
-15,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-10,732
|
278
|
4,576
|
-2,767
|
-13,571
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30,090
|
-8,504
|
-18,552
|
-35,344
|
-35,753
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
542
|
-31,333
|
2,085
|
15,988
|
20,695
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
542
|
-31,333
|
2,085
|
15,988
|
20,695
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-36,123
|
-704
|
4,839
|
766
|
-5,775
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43,555
|
7,432
|
6,746
|
11,584
|
12,350
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,432
|
6,728
|
11,584
|
12,350
|
6,576
|