単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,516 7,883 28,967 -40,686 52,724
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,567 7,901 -25,981 18,921 1,587
- Khấu hao TSCĐ 2,430 10,235 -5,761 -511
- Các khoản dự phòng 159 75
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,156 -2,333 -20,219 19,432 1,512
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,949 15,784 2,986 -21,765 54,311
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,866 -3,048 -862 -6,389 -9,925
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,937 1,278 -8,724 15,022 6,532
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,817 561 38,861 -2,417 -17,391
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,957 -2,828 -3,719 -2,374 7,261
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -5,024
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3,182 0 2,677
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,925 725 -725
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,082 -6,676 9,483 8,671 -1,655
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,713 5,797 37,300 -6,575 39,133
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12,276 -1,173 25,444 19,942 -4,982
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,658 -31,300
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -8,000 -3,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,681 6,311 6,130 -10,732 278
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15,614 5,138 21,574 -30,090 -8,504
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,469 -5,730 -35,581 542 -31,333
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,469 -5,730 -35,581 542 -31,333
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,432 5,205 23,293 -36,123 -704
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,624 15,057 20,262 43,555 7,432
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,057 20,262 43,555 7,432 6,728