単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,674 192,762 620,258 298,041 121,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 133,571 73,783 201,289 55,633 38,175
1. Tiền 133,571 73,783 201,289 55,633 38,175
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 5,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,912 103,607 400,504 220,549 43,654
1. Phải thu khách hàng 18,476 15,705 13,138 14,236 27,706
2. Trả trước cho người bán 25,234 87,781 387,241 204,225 15,747
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,202 122 125 2,087 202
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 11,865 14,884 14,643 13,892 26,192
1. Hàng tồn kho 11,865 14,884 14,643 13,892 26,192
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 326 489 3,822 7,967 8,302
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 326 489 1,135 3,918 3,680
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,687 4,049 4,622
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,092,245 1,201,364 1,510,312 2,246,046 2,337,563
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 96,000 96,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 96,000 96,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 955,568 1,049,552 1,006,488 1,759,991 1,737,083
1. Tài sản cố định hữu hình 941,106 968,133 925,090 1,681,423 1,661,792
- Nguyên giá 1,009,044 1,075,329 1,070,320 1,869,422 1,917,320
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,938 -107,197 -145,230 -187,999 -255,528
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,462 81,419 81,399 78,568 75,292
- Nguyên giá 17,386 86,035 88,386 88,379 87,340
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,924 -4,616 -6,987 -9,812 -12,049
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 36,764 35,901 35,979 0 0
- Nguyên giá 37,564 37,564 38,563 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -800 -1,663 -2,585 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 74,700 96,000 10,000 20,000 281,448
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 281,425
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74,700 96,000 0 0 23
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 10,000 20,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,212 13,998 24,616 81,870 76,502
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,212 13,998 24,616 81,870 76,502
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,285,919 1,394,127 2,130,570 2,544,087 2,458,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 505,693 473,325 407,041 695,088 741,983
I. Nợ ngắn hạn 259,155 284,380 224,248 161,939 243,668
1. Vay và nợ ngắn 228,676 258,615 197,252 120,729 184,060
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,992 15,097 12,920 24,110 36,104
4. Người mua trả tiền trước 1,354 3,954 984 1,096 2,249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,636 1,682 3,642 1,517 2,101
6. Phải trả người lao động 4,558 5,029 7,943 12,292 17,331
7. Chi phí phải trả 938 0 1,473 1,934 1,602
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 4 34 261 222
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 246,537 188,945 182,794 533,149 498,314
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 239,019 181,667 182,794 533,149 498,314
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 780,227 920,802 1,723,529 1,848,998 1,716,903
I. Vốn chủ sở hữu 780,227 920,802 1,723,529 1,848,998 1,716,903
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 415,000 518,750 958,746 1,441,813 1,657,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 258,968 258,858 42,671
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 -700 0 -480
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 365,227 402,052 389,949 100,299 16,713
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 116,566 48,029 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,285,919 1,394,127 2,130,570 2,544,087 2,458,886