単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 412,242 463,263 531,949 443,149 493,428
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 412,242 463,263 531,949 443,149 493,428
Giá vốn hàng bán 201,739 252,956 313,814 319,236 466,955
Lợi nhuận gộp 210,503 210,307 218,135 123,913 26,473
Doanh thu hoạt động tài chính 12 24 1,867 81 8,924
Chi phí tài chính 42,004 36,572 26,492 18,073 47,517
Trong đó: Chi phí lãi vay 41,096 36,118 26,492 18,073 34,084
Chi phí bán hàng 0 0 0 2,564 7,085
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,881 28,143 33,449 44,039 73,049
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 146,630 145,615 160,060 59,319 -92,254
Thu nhập khác 201 273 564 1,182 741
Chi phí khác 0 650 1,259 4,918 1,416
Lợi nhuận khác 201 -377 -695 -3,736 -676
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 146,831 145,238 159,365 55,583 -92,929
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,951 4,120 12,692 6,535 1,713
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1,747 0 42
Chi phí thuế TNDN 4,951 4,120 14,438 6,535 1,755
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 141,880 141,118 144,927 49,048 -94,684
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 -195 -22
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 141,880 141,118 144,927 49,243 -94,662
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)