単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,407 122,847 145,604 131,569 117,379
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 93,407 122,847 145,604 131,569 117,379
Giá vốn hàng bán 100,984 112,153 131,914 123,423 127,176
Lợi nhuận gộp -7,577 10,694 13,690 8,146 -9,797
Doanh thu hoạt động tài chính 151 542 17 8,214 26
Chi phí tài chính 10,832 11,764 12,578 13,433 13,939
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,832 11,764 12,578 0 13,939
Chi phí bán hàng 1,187 1,678 2,203 2,017 2,155
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,082 17,475 19,057 19,915 20,401
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -34,528 -19,680 -20,131 -19,004 -46,267
Thu nhập khác 306 53 373 9 147
Chi phí khác 572 106 189 549 6
Lợi nhuận khác -266 -53 184 -540 141
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -34,794 -19,734 -19,947 -19,545 -46,126
Chi phí thuế TNDN hiện hành 602 605 461 185
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42 0 0
Chi phí thuế TNDN 602 647 461 185
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -34,794 -20,335 -20,595 -20,005 -46,311
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -39 -54 -22 0 -12
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -34,755 -20,282 -20,573 -20,005 -46,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)