|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93,407
|
122,847
|
145,604
|
131,569
|
117,379
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
93,407
|
122,847
|
145,604
|
131,569
|
117,379
|
|
Giá vốn hàng bán
|
100,984
|
112,153
|
131,914
|
123,423
|
127,176
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-7,577
|
10,694
|
13,690
|
8,146
|
-9,797
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
151
|
542
|
17
|
8,214
|
26
|
|
Chi phí tài chính
|
10,832
|
11,764
|
12,578
|
13,433
|
13,939
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,832
|
11,764
|
12,578
|
0
|
13,939
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,187
|
1,678
|
2,203
|
2,017
|
2,155
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,082
|
17,475
|
19,057
|
19,915
|
20,401
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34,528
|
-19,680
|
-20,131
|
-19,004
|
-46,267
|
|
Thu nhập khác
|
306
|
53
|
373
|
9
|
147
|
|
Chi phí khác
|
572
|
106
|
189
|
549
|
6
|
|
Lợi nhuận khác
|
-266
|
-53
|
184
|
-540
|
141
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-34,794
|
-19,734
|
-19,947
|
-19,545
|
-46,126
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
602
|
605
|
461
|
185
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
42
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
602
|
647
|
461
|
185
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-34,794
|
-20,335
|
-20,595
|
-20,005
|
-46,311
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-39
|
-54
|
-22
|
0
|
-12
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-34,755
|
-20,282
|
-20,573
|
-20,005
|
-46,298
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|