単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -34,794 -19,734 -19,947 -19,417 -46,126
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,740 27,793 29,124 -2,565 32,545
- Khấu hao TSCĐ 17,540 17,089 17,754 17,893 18,606
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -517 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 367 -1,060 -1,208 710 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,832 11,764 12,578 -20,651 13,939
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -6,055 8,059 9,177 -21,982 -13,581
- Tăng, giảm các khoản phải thu -48,072 -13,535 65,875 -5,002 18,613
- Tăng, giảm hàng tồn kho -701 106 -8,508 -3,197 5,152
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,292 9,856 9,245 -128,382 -10,722
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,591 -12,351 8,455 3,909 7,505
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,020 -11,764 -11,807 46,704 -13,612
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -194 -1,460
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -62,548 -19,629 72,436 -108,144 -8,106
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -37,239 -134,458 -142,709 232,510 -145,914
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22 1,226 1,228 -1,248 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -5,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -6,800 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 19,978 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 151 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 542 710 -710 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -37,066 -132,690 -140,771 238,729 -145,914
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 480 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -480 0 -480 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 197,869 168,922 141,671 -55,028 233,989
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -70,101 -57,488 -79,618 -68,527 -84,184
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 127,288 111,434 62,053 -123,555 149,805
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,674 -40,884 -6,281 7,030 -4,214
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,633 83,307 42,423 36,142 53,656
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 83,307 42,423 36,142 38,175 49,441