|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,546
|
-13,010
|
-34,794
|
-19,734
|
-19,947
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,714
|
25,306
|
28,740
|
27,793
|
29,124
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,956
|
15,107
|
17,540
|
17,089
|
17,754
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-49
|
3,433
|
367
|
-1,060
|
-1,208
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,807
|
6,766
|
10,832
|
11,764
|
12,578
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26,261
|
12,297
|
-6,055
|
8,059
|
9,177
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
15,634
|
130,085
|
-48,072
|
-13,535
|
65,875
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,348
|
1,873
|
-701
|
106
|
-8,508
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,949
|
1,930
|
-3,292
|
9,856
|
9,245
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-15,944
|
-14,070
|
5,591
|
-12,351
|
8,455
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,098
|
-6,351
|
-10,020
|
-11,764
|
-11,807
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,119
|
-2,361
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,334
|
123,403
|
-62,548
|
-19,629
|
72,436
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-163,688
|
-215,138
|
-37,239
|
-134,458
|
-142,709
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
22
|
1,226
|
1,228
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
61,500
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
151
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49
|
32
|
|
542
|
710
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-163,639
|
-153,606
|
-37,066
|
-132,690
|
-140,771
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
152,020
|
|
0
|
480
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
-480
|
0
|
-480
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
228,380
|
94,757
|
197,869
|
168,922
|
141,671
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-57,238
|
-207,109
|
-70,101
|
-57,488
|
-79,618
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
171,142
|
39,667
|
127,288
|
111,434
|
62,053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25,837
|
9,464
|
27,674
|
-40,884
|
-6,281
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,499
|
47,336
|
55,633
|
83,307
|
42,423
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,336
|
56,800
|
83,307
|
42,423
|
36,142
|