単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 374,466 346,224 276,620 251,277 199,116
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83,307 42,423 36,142 53,656 49,441
1. Tiền 31,307 42,423 36,142 53,656 49,441
2. Các khoản tương đương tiền 52,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 268,747 281,395 208,961 154,235 116,867
1. Phải thu khách hàng 15,498 29,592 28,406 27,706 7,440
2. Trả trước cho người bán 249,183 246,904 178,279 126,308 108,370
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,066 4,899 2,276 221 1,056
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14,592 14,486 22,994 29,817 24,710
1. Hàng tồn kho 14,592 14,486 22,994 29,817 24,710
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,819 7,920 8,524 8,568 8,097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,918 4,721 4,447 3,812 3,173
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 143 134 53
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,901 3,199 3,933 4,622 4,870
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,259,636 2,388,935 2,510,947 2,624,797 2,757,139
I. Các khoản phải thu dài hạn 96,000 96,000 96,000 96,000 96,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 96,000 96,000 96,000 96,000 96,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,760,667 1,780,777 1,766,391 1,782,917 1,774,484
1. Tài sản cố định hữu hình 1,675,154 1,663,139 1,650,125 1,667,581 1,650,784
- Nguyên giá 1,879,286 1,884,243 1,888,320 1,923,170 1,923,724
- Giá trị hao mòn lũy kế -204,131 -221,104 -238,195 -255,589 -272,940
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 85,513 117,638 116,266 115,336 123,700
- Nguyên giá 96,024 128,974 128,974 129,415 139,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,511 -11,336 -12,707 -14,078 -15,533
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,000 20,000 20,000 23 23
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 20,000 20,000 20,000 23 23
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 76,278 87,827 79,645 76,531 69,671
1. Chi phí trả trước dài hạn 76,278 87,827 79,645 76,531 69,671
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,634,101 2,735,159 2,787,568 2,876,074 2,956,254
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 820,377 940,725 1,013,728 1,122,240 1,247,270
I. Nợ ngắn hạn 127,625 198,168 216,982 278,212 270,711
1. Vay và nợ ngắn 88,894 150,523 158,429 202,330 214,562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,449 26,100 34,617 51,583 30,903
4. Người mua trả tiền trước 1,554 1,563 2,304 2,249 1,602
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,229 1,437 2,346 2,382 773
6. Phải trả người lao động 13,696 14,990 17,530 17,430 17,386
7. Chi phí phải trả 1,644 1,953 1,565 2,017 2,872
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 159 1,603 191 222 2,028
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 692,752 742,557 796,746 844,028 976,559
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 692,752 742,557 796,704 843,986 976,559
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 42 42 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,813,724 1,794,434 1,773,839 1,753,833 1,708,984
I. Vốn chủ sở hữu 1,813,724 1,794,434 1,773,839 1,753,833 1,708,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,441,813 1,441,813 1,441,813 1,657,999 1,657,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 258,858 258,858 258,858 42,671 42,671
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -480 -480 -480 -480 -480
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,544 46,307 25,735 5,786 -39,131
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 47,990 47,936 47,914 47,856 47,925
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,634,101 2,735,159 2,787,568 2,876,074 2,956,254