|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
374,466
|
346,224
|
276,620
|
251,277
|
199,116
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
83,307
|
42,423
|
36,142
|
53,656
|
49,441
|
|
1. Tiền
|
31,307
|
42,423
|
36,142
|
53,656
|
49,441
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
52,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
268,747
|
281,395
|
208,961
|
154,235
|
116,867
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
15,498
|
29,592
|
28,406
|
27,706
|
7,440
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
249,183
|
246,904
|
178,279
|
126,308
|
108,370
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,066
|
4,899
|
2,276
|
221
|
1,056
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,592
|
14,486
|
22,994
|
29,817
|
24,710
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,592
|
14,486
|
22,994
|
29,817
|
24,710
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,819
|
7,920
|
8,524
|
8,568
|
8,097
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,918
|
4,721
|
4,447
|
3,812
|
3,173
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
143
|
134
|
53
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,901
|
3,199
|
3,933
|
4,622
|
4,870
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,259,636
|
2,388,935
|
2,510,947
|
2,624,797
|
2,757,139
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,760,667
|
1,780,777
|
1,766,391
|
1,782,917
|
1,774,484
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,675,154
|
1,663,139
|
1,650,125
|
1,667,581
|
1,650,784
|
|
- Nguyên giá
|
1,879,286
|
1,884,243
|
1,888,320
|
1,923,170
|
1,923,724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-204,131
|
-221,104
|
-238,195
|
-255,589
|
-272,940
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
85,513
|
117,638
|
116,266
|
115,336
|
123,700
|
|
- Nguyên giá
|
96,024
|
128,974
|
128,974
|
129,415
|
139,232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,511
|
-11,336
|
-12,707
|
-14,078
|
-15,533
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
23
|
23
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
23
|
23
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
76,278
|
87,827
|
79,645
|
76,531
|
69,671
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
76,278
|
87,827
|
79,645
|
76,531
|
69,671
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,634,101
|
2,735,159
|
2,787,568
|
2,876,074
|
2,956,254
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
820,377
|
940,725
|
1,013,728
|
1,122,240
|
1,247,270
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127,625
|
198,168
|
216,982
|
278,212
|
270,711
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
88,894
|
150,523
|
158,429
|
202,330
|
214,562
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,449
|
26,100
|
34,617
|
51,583
|
30,903
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,554
|
1,563
|
2,304
|
2,249
|
1,602
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,229
|
1,437
|
2,346
|
2,382
|
773
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,696
|
14,990
|
17,530
|
17,430
|
17,386
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,644
|
1,953
|
1,565
|
2,017
|
2,872
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
159
|
1,603
|
191
|
222
|
2,028
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
692,752
|
742,557
|
796,746
|
844,028
|
976,559
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
692,752
|
742,557
|
796,704
|
843,986
|
976,559
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
42
|
42
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,813,724
|
1,794,434
|
1,773,839
|
1,753,833
|
1,708,984
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,813,724
|
1,794,434
|
1,773,839
|
1,753,833
|
1,708,984
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,441,813
|
1,441,813
|
1,441,813
|
1,657,999
|
1,657,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
258,858
|
258,858
|
258,858
|
42,671
|
42,671
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-480
|
-480
|
-480
|
-480
|
-480
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
65,544
|
46,307
|
25,735
|
5,786
|
-39,131
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
47,990
|
47,936
|
47,914
|
47,856
|
47,925
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,634,101
|
2,735,159
|
2,787,568
|
2,876,074
|
2,956,254
|