単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,585,998 1,595,433 1,618,521 1,488,889 1,249,728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 197,898 55,957 57,817 75,640 65,692
1. Tiền 181,639 53,607 35,340 73,390 65,692
2. Các khoản tương đương tiền 16,259 2,350 22,477 2,250 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49,966 64,545 97,922 125,349 64,641
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 741,111 815,405 996,810 796,746 638,999
1. Phải thu khách hàng 473,521 521,861 659,533 609,402 586,749
2. Trả trước cho người bán 195,261 197,277 252,397 206,284 204,447
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 134,610 158,549 161,422 102,243 66,622
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -138,092 -138,092 -152,352 -128,439 -226,076
IV. Tổng hàng tồn kho 549,901 608,700 413,647 435,800 416,901
1. Hàng tồn kho 573,186 631,985 436,971 459,124 453,707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,285 -23,285 -23,324 -23,324 -36,806
V. Tài sản ngắn hạn khác 47,123 50,825 52,326 55,353 63,494
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 24,358 22,599 27,972 36,162 25,607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,512 27,915 22,768 17,003 21,013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 253 311 1,587 2,188 2,620
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 14,254
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,438,953 1,438,256 1,275,099 1,252,899 1,181,209
I. Các khoản phải thu dài hạn 221,283 228,121 167,283 88,580 59,107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 212,041 218,879 158,041 144,564 143,187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -230,674 -230,674 -230,674 -55,984 -84,080
II. Tài sản cố định 528,182 521,532 489,237 484,691 529,442
1. Tài sản cố định hữu hình 420,905 415,763 408,174 399,282 439,701
- Nguyên giá 974,653 980,244 985,506 980,578 1,031,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -553,749 -564,481 -577,332 -581,296 -591,654
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 107,277 105,769 81,063 85,409 89,741
- Nguyên giá 172,630 172,630 130,053 135,975 142,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,353 -66,861 -48,990 -50,566 -52,296
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 313,092 316,484 336,164 403,982 405,297
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 309,271 310,856 307,289 307,786 308,621
3. Đầu tư dài hạn khác 2,611 4,382 28,388 29,242 29,641
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -800 -800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 275,777 261,816 183,488 179,383 179,456
1. Chi phí trả trước dài hạn 182,514 173,841 100,791 101,964 102,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 9 0 0 0 5,114
VI. Lợi thế thương mại 93,254 87,975 82,697 77,418 72,140
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,024,952 3,033,688 2,893,621 2,741,787 2,430,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,630,861 2,657,213 2,500,091 2,418,273 2,379,421
I. Nợ ngắn hạn 1,180,358 1,206,722 1,070,607 999,997 962,585
1. Vay và nợ ngắn 508,197 550,011 600,871 566,330 533,584
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 161,453 188,891 185,778 193,355 209,023
4. Người mua trả tiền trước 258,261 329,554 134,459 109,130 108,981
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,374 10,149 7,453 9,792 7,905
6. Phải trả người lao động 27,541 31,125 36,284 35,304 34,304
7. Chi phí phải trả 84,506 74,766 86,341 35,895 31,053
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 129,675 22,227 19,422 50,189 37,736
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,450,503 1,450,491 1,429,484 1,418,276 1,416,835
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,173,268 1,173,228 1,173,391 1,173,310 1,173,315
4. Vay và nợ dài hạn 23,946 24,181 23,829 22,590 21,352
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28,981 28,811 15,827 15,656 15,485
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,189 1,189 1,189 1,189 1,189
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 394,090 376,475 393,530 323,514 51,516
I. Vốn chủ sở hữu 394,059 376,444 393,498 323,514 51,516
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,111,983 4,111,983 4,111,983 4,111,983 4,111,983
2. Thặng dư vốn cổ phần -517,712 -517,712 -517,712 -517,712 -517,712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 32 32
4. Cổ phiếu quỹ -553 -553 -553 -553 -553
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,171 17,171 17,171 17,171 17,171
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9 9 9 9 9
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,245,258 -3,262,812 -3,246,528 -3,315,918 -3,584,486
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 32 32 32 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 0 0 1 0
2. Nguồn kinh phí 32 32 32 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 28,418 28,357 29,128 28,502 25,072
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,024,952 3,033,688 2,893,621 2,741,787 2,430,937