|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,553,305
|
1,364,728
|
1,585,998
|
1,595,433
|
1,618,521
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
106,205
|
183,772
|
197,898
|
55,957
|
57,817
|
|
1. Tiền
|
57,100
|
157,698
|
181,639
|
53,607
|
35,340
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
49,105
|
26,074
|
16,259
|
2,350
|
22,477
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,674
|
39,056
|
49,966
|
64,545
|
97,922
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,027,145
|
744,898
|
741,111
|
815,405
|
996,810
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
624,702
|
489,071
|
473,521
|
521,861
|
659,533
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
328,215
|
165,559
|
195,261
|
197,277
|
252,397
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
129,662
|
126,143
|
134,610
|
158,549
|
161,422
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-399,827
|
-137,544
|
-138,092
|
-138,092
|
-152,352
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
353,693
|
352,129
|
549,901
|
608,700
|
413,647
|
|
1. Hàng tồn kho
|
372,443
|
375,414
|
573,186
|
631,985
|
436,971
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18,750
|
-23,285
|
-23,285
|
-23,285
|
-23,324
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35,588
|
44,873
|
47,123
|
50,825
|
52,326
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21,352
|
27,448
|
24,358
|
22,599
|
27,972
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,056
|
17,169
|
22,512
|
27,915
|
22,768
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
180
|
256
|
253
|
311
|
1,587
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,257,007
|
1,406,027
|
1,438,953
|
1,438,256
|
1,275,099
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
185,390
|
221,283
|
228,121
|
167,283
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
176,148
|
212,041
|
218,879
|
158,041
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-230,674
|
-230,674
|
-230,674
|
-230,674
|
|
II. Tài sản cố định
|
519,760
|
513,938
|
528,182
|
521,532
|
489,237
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
428,677
|
424,402
|
420,905
|
415,763
|
408,174
|
|
- Nguyên giá
|
958,288
|
965,743
|
974,653
|
980,244
|
985,506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-529,611
|
-541,341
|
-553,749
|
-564,481
|
-577,332
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
91,083
|
89,536
|
107,277
|
105,769
|
81,063
|
|
- Nguyên giá
|
134,111
|
134,128
|
172,630
|
172,630
|
130,053
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,028
|
-44,592
|
-65,353
|
-66,861
|
-48,990
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
364,382
|
365,750
|
313,092
|
316,484
|
336,164
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
360,428
|
361,796
|
309,271
|
310,856
|
307,289
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,080
|
1,080
|
2,611
|
4,382
|
28,388
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
235,489
|
238,566
|
275,777
|
261,816
|
183,488
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
131,678
|
140,033
|
182,514
|
173,841
|
100,791
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
9
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
103,811
|
98,532
|
93,254
|
87,975
|
82,697
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,810,312
|
2,770,755
|
3,024,952
|
3,033,688
|
2,893,621
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,404,005
|
2,374,582
|
2,630,861
|
2,657,213
|
2,500,091
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,342,282
|
938,506
|
1,180,358
|
1,206,722
|
1,070,607
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
487,073
|
499,141
|
508,197
|
550,011
|
600,871
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
231,317
|
173,427
|
161,453
|
188,891
|
185,778
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
228,309
|
95,657
|
258,261
|
329,554
|
134,459
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,670
|
25,344
|
9,374
|
10,149
|
7,453
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,202
|
25,539
|
27,541
|
31,125
|
36,284
|
|
7. Chi phí phải trả
|
329,490
|
87,905
|
84,506
|
74,766
|
86,341
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
16,221
|
31,492
|
129,675
|
22,227
|
19,422
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,061,723
|
1,436,076
|
1,450,503
|
1,450,491
|
1,429,484
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,033,753
|
1,173,328
|
1,173,268
|
1,173,228
|
1,173,391
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,999
|
21,930
|
23,946
|
24,181
|
23,829
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16,510
|
16,339
|
28,981
|
28,811
|
15,827
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,189
|
1,189
|
1,189
|
1,189
|
1,189
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
406,307
|
396,173
|
394,090
|
376,475
|
393,530
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
406,276
|
396,141
|
394,059
|
376,444
|
393,498
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-517,712
|
-517,712
|
-517,712
|
-517,712
|
-517,712
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-553
|
-553
|
-553
|
-553
|
-553
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3,234,097
|
-3,241,828
|
-3,245,258
|
-3,262,812
|
-3,246,528
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
29,474
|
27,071
|
28,418
|
28,357
|
29,128
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,810,312
|
2,770,755
|
3,024,952
|
3,033,688
|
2,893,621
|