|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
179,912
|
229,654
|
314,461
|
491,891
|
286,803
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,214
|
3,926
|
2,309
|
408
|
2,553
|
|
Doanh thu thuần
|
178,698
|
225,728
|
312,152
|
491,483
|
284,250
|
|
Giá vốn hàng bán
|
165,365
|
202,888
|
262,489
|
389,491
|
263,922
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,333
|
22,840
|
49,663
|
101,992
|
20,328
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,256
|
71,630
|
4,403
|
-2,695
|
7,129
|
|
Chi phí tài chính
|
17,583
|
18,473
|
15,090
|
22,512
|
20,661
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,339
|
16,598
|
15,928
|
19,273
|
17,723
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,319
|
33,871
|
28,442
|
28,391
|
38,819
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,348
|
27,198
|
26,980
|
41,654
|
27,909
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,404
|
18,600
|
-14,862
|
3,172
|
-59,435
|
|
Thu nhập khác
|
55,404
|
6,971
|
3,267
|
9,104
|
782
|
|
Chi phí khác
|
1,476
|
2,302
|
852
|
2,599
|
1,832
|
|
Lợi nhuận khác
|
53,928
|
4,669
|
2,415
|
6,506
|
-1,050
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
257
|
3,671
|
1,585
|
-3,567
|
497
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,524
|
23,269
|
-12,447
|
9,678
|
-60,485
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
110
|
239
|
0
|
269
|
102
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-171
|
-171
|
-171
|
-12,984
|
-171
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-61
|
68
|
-171
|
-12,715
|
-69
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,585
|
23,201
|
-12,277
|
22,393
|
-60,416
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,200
|
981
|
-61
|
771
|
-253
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,785
|
22,220
|
-12,215
|
21,622
|
-60,163
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|