単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,912 229,654 314,461 491,891 286,803
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,214 3,926 2,309 408 2,553
Doanh thu thuần 178,698 225,728 312,152 491,483 284,250
Giá vốn hàng bán 165,365 202,888 262,489 389,491 263,922
Lợi nhuận gộp 13,333 22,840 49,663 101,992 20,328
Doanh thu hoạt động tài chính 5,256 71,630 4,403 -2,695 7,129
Chi phí tài chính 17,583 18,473 15,090 22,512 20,661
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,339 16,598 15,928 19,273 17,723
Chi phí bán hàng 26,319 33,871 28,442 28,391 38,819
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,348 27,198 26,980 41,654 27,909
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -52,404 18,600 -14,862 3,172 -59,435
Thu nhập khác 55,404 6,971 3,267 9,104 782
Chi phí khác 1,476 2,302 852 2,599 1,832
Lợi nhuận khác 53,928 4,669 2,415 6,506 -1,050
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 257 3,671 1,585 -3,567 497
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,524 23,269 -12,447 9,678 -60,485
Chi phí thuế TNDN hiện hành 110 239 0 269 102
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -171 -171 -171 -12,984 -171
Chi phí thuế TNDN -61 68 -171 -12,715 -69
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,585 23,201 -12,277 22,393 -60,416
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,200 981 -61 771 -253
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,785 22,220 -12,215 21,622 -60,163
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0